Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.400.000 đến 10.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | lối rẽ từ đường tỉnh 292ngã 5 thôn Kép, xã Tiên Lục | 6.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | nhà văn hoá thôn Đônggiáp Tỉnh lộ 292 (ngã tư KDC thôn Hạ) | 6.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp địa giới hành chính thôn Nội Con (xã Lạng Giang)thôn Mia (Tỉnh lộ 292) | 5.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 292cầu Trắng | 6.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã 3 thôn Mia (Tỉnh lộ 292)cầu Đông Sơn (giáp xã Bố Hạ) | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 292hết thôn Nùa Quán (nhà ông Ngô Văn Tuấn) | 7.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | tiếp giáp khu dân cư thôn Nùa Quáncầu xóm Ruồng Cái | 9.2 triệu/m² | 7.4 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu xóm Ruồng CáiĐồng Anh (Thôn Ngoài) | 6.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Bạc (Thôn Đông Thắm)tiếp giáp thôn Pha Mác | 3.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư Ruồng Cáitiếp giáp đường tỉnh 398B | 7.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | đầu cầu Bến Tuầnngã tư thôn Thị | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã tư thôn Thịgiáp địa giới hành chính thôn Thượng (xã Mỹ Thái) | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | Đồi De (Thôn Trám)ngã ba Ao Đàng | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đường xã Xã Tiên Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Ao Cầu (Thôn Ngoài)giáp thôn Ruồng Cái | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.