THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Vĩnh Xương, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Vĩnh Xương, An Giang năm 2026, gồm 28 đường/khu vực có dữ liệu và 31 dòng giá. Giá từ 76.800 đến 1.000.000 đồng/m².

Có 28 đường/khu vực và 31 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 80B
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cây xăng Long HùngCầu Am Lôi Thôi mới
1 triệu/m²500.000/m²400.000/m²320.000/m²
Quốc lộ 80B
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hải QuanCầu Bến Nước * Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã
943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Quốc lộ 80B
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 Mũi TàuCây xăng Long Hùng mới Bổ sung
900.000/m²450.000/m²360.000/m²288.000/m²
Đất ở nông thôn tại trung tâm khu vực Vĩnh Hòa
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến840.000/m²420.000/m²336.000/m²268.800/m²
Đất ở nông thôn tại trung tâm khu vực Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến672.000/m²336.000/m²268.800/m²215.040/m²
Quốc lộ 80B
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Bến NướcNgã 3 Mũi Tàu Bổ sung
864.000/m²432.000/m²345.600/m²276.480/m²
Đường Nhựa khu vực Vĩnh Hòa, Phú Lộc
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến432.000/m²216.000/m²172.800/m²138.240/m²
Đường đất, đường bê tông khu vực Vĩnh Hòa
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến288.000/m²144.000/m²115.200/m²92.160/m²
Tuyến dân cư Vĩnh Hòa giai đoạn II
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến648.000/m²324.000/m²259.200/m²207.360/m²
Tuyến dân cư Hố Chuồng
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến432.000/m²216.000/m²172.800/m²138.240/m²
Cụm dân cư TT xã Vĩnh Hòa (cũ)
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến432.000/m²216.000/m²172.800/m²138.240/m²
Cụm dân cư trung tâm xã nối dài
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến864.000/m²432.000/m²345.600/m²276.480/m²
Đường nhựa khu vực Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến707.000/m²353.500/m²282.800/m²226.240/m²
Đường đất, bê tông khu vực Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến314.000/m²157.000/m²125.600/m²100.480/m²
Tuyến dân cư Âp 1
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Tuyến dân cư Lộ hàng me
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến786.000/m²393.000/m²314.400/m²251.520/m²
Tuyến dân cư kênh 7 xã (TL 952 ranh Phú Lộc)
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến629.000/m²314.500/m²251.600/m²201.280/m²
TDC kênh cùng
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến629.000/m²314.500/m²251.600/m²201.280/m²
Khu tái định cư Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Tuyến dân cư Ba Lò
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Khu Tái định cư Kè Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Đường bờ Bắc Kênh Cùn (Tỉnh lộ 952 kênh 7 xã)
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến472.000/m²236.000/m²188.800/m²151.040/m²
Đường bờ Kè Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường Xã Vĩnh Xương
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Khu tái định cư Vĩnh Xương (mở rộng)
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến943.000/m²471.500/m²377.200/m²301.760/m²
Tuyến dân kênh 7 xã
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến312.000/m²156.000/m²124.800/m²99.840/m²
Tuyến dân cư Bắc Tân An Tuyến dân cư Bắc Tân An (các nền thuộc Xã Vĩnh Hòa theo
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến312.000/m²156.000/m²124.800/m²99.840/m²
Ranh giới 364) Các tuyến đường khác có nền đường > 3m được trải bê tông Bổ sung
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến468.000/m²234.000/m²187.200/m²149.760/m²
hoặc nhựa mới Các tuyến đường khác có nền đường < 3m được trải bê tông Bổ sung
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến300.000/m²150.000/m²120.000/m²96.000/m²
hoặc nhựa mới
Xã Vĩnh Xương
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến240.000/m²120.000/m²96.000/m²76.800/m²

Bảng giá đất Xã Vĩnh Xương năm 2026

Khu vực:
Xã Vĩnh Xương, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 76.800 đến 1.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Vĩnh Xương