THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Vĩnh Thuận, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Vĩnh Thuận, An Giang năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 10 dòng giá. Giá từ 107.520 đến 1.344.000 đồng/m².

Có 7 đường/khu vực và 10 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐH.59:
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 11 Đập Đá đến kênh Ranh Hạt (cách chợ 300m)
672.000/m²336.000/m²268.800/m²215.040/m²
ĐT965C:
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
4000 kênh 2 đến 8000 kênh 2 Bổ sung
504.000/m²252.000/m²201.600/m²161.280/m²
ĐT965C:
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
vàm kênh 2 đến 4000 kênh 2 Bổ sung
504.000/m²252.000/m²201.600/m²161.280/m²
ĐH.59:
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 2 đến kênh 11 Đập Đá (cách chợ 300m)
840.000/m²420.000/m²336.000/m²268.800/m²
Trung tâm chợ đập đá: ra mỗi bên 300m
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.3 triệu/m²672.000/m²537.600/m²430.080/m²
ĐT965C:
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh vàm 1 đến vàm Kênh 2 Bổ sung
840.000/m²420.000/m²336.000/m²268.800/m²
Đường kênh 1: từ vàm kênh 1 đến 4000 kênh 1 Bổ sung Các tuyến đường khác có nền đường >= 3m được trải bê
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến672.000/m²336.000/m²268.800/m²215.040/m²
Bổ sung tông hoặc nhựa Các tuyến đường có nền đường < 3m được trải bê tông hoặc
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến504.000/m²252.000/m²201.600/m²161.280/m²
Bổ sung nhựa
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến420.000/m²210.000/m²168.000/m²134.400/m²
Các tuyến đường còn lại Bổ sung
Xã Vĩnh Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến336.000/m²168.000/m²134.400/m²107.520/m²

Bảng giá đất Xã Vĩnh Thuận năm 2026

Khu vực:
Xã Vĩnh Thuận, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 107.520 đến 1.344.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Vĩnh Thuận