Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 965 (đê Bao Huyện U Minh Thượng), Xã U Minh Thượng, An Giang năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 115.200 đến 858.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 965 (Đê bao huyện U Minh Thượng) Xã U Minh Thượng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lạiĐường Tỉnh 965 (kể cả lộ Tàu lũy) | 360.000/m² | 180.000/m² | 144.000/m² | 115.200/m² |
Đường Tỉnh 965 (Đê bao huyện U Minh Thượng) Xã U Minh Thượng | ONT Đất ở tại nông thôn | đầu cầu kênh 9 về hai bên 1.500 mét | 840.000/m² | 420.000/m² | 336.000/m² | 268.800/m² |
Đường Tỉnh 965 (Đê bao huyện U Minh Thượng) Xã U Minh Thượng | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh Lò gạchKênh xáng 2 hướng về cống Tàu Lũy | 858.000/m² | 429.000/m² | 343.200/m² | 274.560/m² |
Đường Tỉnh 965 (Đê bao huyện U Minh Thượng) Xã U Minh Thượng | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh xáng 2Cống Tàu lũy | 780.000/m² | 390.000/m² | 312.000/m² | 249.600/m² |
Đường Tỉnh 965 (Đê bao huyện U Minh Thượng) Xã U Minh Thượng | ONT Đất ở tại nông thôn | đầu cầu Kênh Hãng về mỗi bên 1.000 mét | 600.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 192.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.