THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tân Thạnh, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Thạnh, An Giang năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 8 dòng giá. Giá từ 63.360 đến 571.000 đồng/m².

Có 7 đường/khu vực và 8 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Tỉnh 968 (Chín Rưỡi - Xẻo Nhàu) Từ ngã tư Xẻo Nhàu về hướng Đông Thạnh 1.000 mét 571 Từ ngã tư Xẻo Nhàu - Đê quốc phòng Kênh Chín Rưỡi - Xẻo Nhàu (Bờ Nam (từ đê quốc phòng về
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến571.000/m²285.500/m²228.400/m²182.720/m²
hướng kênh Chống M ỹ 1000 mét))
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến384.000/m²192.000/m²153.600/m²122.880/m²
Đường Tỉnh 964 (Cách ngã tư các kênh 500 mét về hai phía) Đường kênh Chống Mỹ (Cách mỗi ngã tư về 2 hướng 500
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến384.000/m²192.000/m²153.600/m²122.880/m²
mét) Đường Thứ 8 - Thuận Hòa (Từ ngã tư kênh Chống M ỹ về
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến384.000/m²192.000/m²153.600/m²122.880/m²
hướng Đông Hòa 1.000 mét) Các tuyến đường khác có nền đường > 3m được trải bê tông
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến396.000/m²198.000/m²158.400/m²126.720/m²
Bổ sung hoặc nhựa Các tuyến đường khác có nền đường < 3m được trải bê tông
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến264.000/m²132.000/m²105.600/m²84.480/m²
Bổ sung hoặc nhựa
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến238.000/m²119.000/m²95.200/m²76.160/m²
Các tuyến đường còn lại Bổ sung
Xã Tân Thạnh
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến198.000/m²99.000/m²79.200/m²63.360/m²

Bảng giá đất Xã Tân Thạnh năm 2026

Khu vực:
Xã Tân Thạnh, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 63.360 đến 571.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Thạnh