Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 943, Xã Óc Eo, An Giang năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 92.160 đến 1.800.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Bưu điện Vọng ĐôngCầu Ba Thê 2 | 780.000/m² | 390.000/m² | 312.000/m² | 249.600/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cách ranh Óc Eo 500mCầu Ba Thê 4 | 460.000/m² | 230.000/m² | 184.000/m² | 147.200/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ba Thê 2Cách ranh Óc Eo 500 m (không tính đoạn KDC vượt lũ Sơn Lập) | 403.000/m² | 201.500/m² | 161.200/m² | 128.960/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Mướp VănCầu số 2 | 540.000/m² | 270.000/m² | 216.000/m² | 172.800/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Núi NhỏCách cầu Mướp Văn 200m (ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khá) | 345.000/m² | 172.500/m² | 138.000/m² | 110.400/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu số 2Ranh xã Cô Tô | 288.000/m² | 144.000/m² | 115.200/m² | 92.160/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Vọng ĐôngHết Quỹ Tín dụng Vọng Đông | 1.8 triệu/m² | 900.000/m² | 720.000/m² | 576.000/m² |
Đường tỉnh 943 Xã Óc Eo | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ba Thê 1Cầu Vọng Đông | 345.000/m² | 172.500/m² | 138.000/m² | 110.400/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.