Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Cầu Ấp Sử ngoàiCầu Sóc Chét | | 330.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Cầu Mỹ Hòahết đình Nhơn An | | 330.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Đường dẫn bến phà Mương Ranh | | 330.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Đường dẫn bến phà Sơn Đốt | | 330.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Đường đấu nối 2 KDC Mỹ Hội và Mỹ Hòa | | 206.500/m² | 165.200/m² | 132.160/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Đường Kênh Đồng TânCống Liên Hoàn | | 247.500/m² | 198.000/m² | 158.400/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Đường tránh khu sạt lỡ (Từ KDC Mỹ HộiKênh Ông Chủ) | | 247.500/m² | 198.000/m² | 158.400/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Hết đình Nhơn AnCầu Sóc Chét | | 330.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhứt Quangranh xã Bổ sung Chợ Mới (Kiến An cũ) | | 495.000/m² | 396.000/m² | 316.800/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh xã Độiranh trường Tiểu học "A"(MHĐ) | | 495.000/m² | 396.000/m² | 316.800/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Kênh Cà Mau (bờ dưới từ cầu Cà Mau lớnCầu Sáu Trọng Bổ sung ) | | 223.000/m² | 178.400/m² | 142.720/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Kênh Cà Mau (bờ trên từ cầu Cà Mau lớnCầu Ấp Sử trong) | | 223.000/m² | 178.400/m² | 142.720/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Lộ Mương Chùa (ngã 3 lộ liên xãkênh Cà Mau) | | 214.500/m² | 171.600/m² | 137.280/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Lộ Rạch Xoài bờ trên | | 214.500/m² | 171.600/m² | 137.280/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Ranh xã ĐộiCầu Gãy (Ấp Mỹ Bình) | | 495.000/m² | 396.000/m² | 316.800/m² |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã: | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh Đình Mỹ Hòa (NM)Hết ranh Xã Đội * Đất ở nông thôn tại khu vực chợ | | 680.000/m² | 544.000/m² | 435.200/m² |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã: | Đất ở tại nông thôn | Trường TH “A” MHĐHết ranh cơ sở sản xuất gạch ngói Nhựt Quang - Chợ Vàm Nao | | 935.000/m² | 748.000/m² | 598.400/m² |
Chợ Long Thạnh (chợ Chùa) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 382.500/m² | 306.000/m² | 244.800/m² |
Chợ Dân Lập | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 382.500/m² | 306.000/m² | 244.800/m² |
Chợ Cà Mau | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 382.500/m² | 306.000/m² | 244.800/m² |
Chợ Sóc Chét | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 314.500/m² | 251.600/m² | 201.280/m² |
Chợ Đồng Tân | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 425.000/m² | 340.000/m² | 272.000/m² |
Chợ Tham Buôn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 425.000/m² | 340.000/m² | 272.000/m² |
Chợ Cái Gút | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 510.000/m² | 408.000/m² | 326.400/m² |
Chợ Sơn Đốt và cụm dân cư Sơn Đốt * Đất ở nông thôn tại các Cụm dân cư | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 850.000/m² | 680.000/m² | 544.000/m² |
Cụm dân cư Mỹ Tân | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 510.000/m² | 408.000/m² | 326.400/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hội | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 680.000/m² | 544.000/m² | 435.200/m² |
Cụm dân cư Mỹ Hòa Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông, đường liên xã Ghi chú | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 425.000/m² | 340.000/m² | 272.000/m² |
Các khu vực còn lại (chỉ xác định một vị trí) Các tuyến đường khác có nền đường >=3m được trải bê tông | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 200.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² |
Bổ sung hoặc nhựa Các tuyến đường khác có nền đường <3m được trải bê tông | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 200.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² |