THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Mỹ Thuận, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Mỹ Thuận, An Giang năm 2026, gồm 61 đường/khu vực có dữ liệu và 92 dòng giá. Giá từ 88.000 đến 7.280.000 đồng/m².

Có 61 đường/khu vực và 92 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Chợ và Trung tâm thương mại
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 2 Bổ sung
7 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
Chợ và Trung tâm thương mại
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 3 Bổ sung
7 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
Chợ và Trung tâm thương mại
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 4 Bổ sung
5 triệu/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Chợ và Trung tâm thương mại
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 5 Bổ sung
4 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Chợ và Trung tâm thương mại
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 6 Bổ sung
3.5 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Chợ và Trung tâm thương mại
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 7,8,9,10,11,12,13,14,15 Bổ sung
4 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Cụm dân cư xã Mỹ Hiệp Sơn
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu nhà vườn
500.000/m²250.000/m²200.000/m²160.000/m²
Cụm dân cư xã Mỹ Hiệp Sơn
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu sinh lợi
800.000/m²400.000/m²320.000/m²256.000/m²
Đường bờ Nam kênh Sóc Suông
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu kênh cũCống Tà Lúa
572.000/m²286.000/m²228.800/m²183.040/m²
Đường bờ Nam kênh Sóc Suông
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Chùa Bửu Sơnkênh Tà Lúa (kênh cầu Số 4)
715.000/m²357.500/m²286.000/m²228.800/m²
Đường bờ Nam kênh Sóc Suông
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Sóc Suôngcầu Kênh cũ
715.000/m²357.500/m²286.000/m²228.800/m²
Đường bờ Nam kênh Sóc Suông
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Tà Lúa (kênh cầu Số 4)- giáp Sơn Kiên Đường Tà Lúa phía bờ Đông kênh Tà Lúa (kênh Số 4)
715.000/m²357.500/m²286.000/m²228.800/m²
Đường bờ Tây kênh Tà Lúa (kênh số 4)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh cũRạch Giáo Phó Hai bên đường ven biển Rạch Giá - Hòn Đất (Từ ranh
572.000/m²286.000/m²228.800/m²183.040/m²
Đường Huyện 19 (Đường Kiên Hảo)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kinh 2Kinh 2,5
532.000/m²266.000/m²212.800/m²170.240/m²
Đường Huyện 19 (Đường Kiên Hảo)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kinh 2,5Kinh 9
484.000/m²242.000/m²193.600/m²154.880/m²
Đường Huyện 20 (Đường Mỹ Hiệp Sơn)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh 9 đến Kênh Ranh
792.000/m²396.000/m²316.800/m²253.440/m²
Đường Huyện 20 (Đường Mỹ Hiệp Sơn)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Chủ KiềuKênh 9
2 triệu/m²990.000/m²792.000/m²633.600/m²
Đường Huyện 20 (Đường Mỹ Hiệp Sơn)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh ranh Mỹ Hiệp Sơn cũMỹ Thuận đến Kênh Chủ Kiều
792.000/m²396.000/m²316.800/m²253.440/m²
Đường phía Bắc kênh Rạch Giá - Hà Tiên
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Quảng Thống đến kênh Sóc XoàiBa Thê
1.4 triệu/m²715.000/m²572.000/m²457.600/m²
Đường phía Bắc kênh Rạch Giá - Hà Tiên
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Sóc XoàiBa Thê đến rạch Đường Bàn (kênh cầu Số 5) Đường Huyện 20 (Đường Mỹ Hiệp Sơn) Từ bến đò
501.000/m²250.500/m²200.400/m²160.320/m²
phường Vĩnh Thông - Cống Tà Lúa) Cụm dân cư thị trấn Sóc Sơn (cụm dân cư 1 và cụm dân cư 2 khu phố Sơn Thịnh)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giá đất loại 1 (Cụm dân cư 1, 2)
730.000/m²365.000/m²292.000/m²233.600/m²
phường Vĩnh Thông - Cống Tà Lúa) Cụm dân cư thị trấn Sóc Sơn (cụm dân cư 1 và cụm dân cư 2 khu phố Sơn Thịnh)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giá đất loại 2 (Cụm dân cư 1, 2)
410.000/m²205.000/m²164.000/m²131.200/m²
phường Vĩnh Thông - Cống Tà Lúa) Cụm dân cư thị trấn Sóc Sơn (cụm dân cư 1 và cụm dân cư 2 khu phố Sơn Thịnh)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giá đất mở rộng (Cụm dân cư 1, 2) Đường 2 bờ kênh Tà Hem từ QL80- đê biển ( Trừ Cụm
320.000/m²160.000/m²128.000/m²102.400/m²
Quốc Lộ 80
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Tà HemHết ranh đất giữa khu phố Thành Công với khu phố Thị Tứ (khu phố Thành Công)
7.3 triệu/m²3.6 triệu/m²2.9 triệu/m²2.3 triệu/m²
Quốc Lộ 80
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
ranh đất giữa khu phố Thành Công với khu phố 8.190 Thị TứTrường Tiểu học Sóc Sơn Từ Trường Tiểu học Sóc Sơn - Cầu số 5 (khu Sơn Tiến)
6.4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²
Tuyến kênh ngang (giáp huyện Tân Hiệp)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh Đập Đá
350.000/m²175.000/m²140.000/m²112.000/m²
Tuyến kênh ngang (giáp Tân Hiệp)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường 2 bên kênh 3
275.000/m²137.500/m²110.000/m²88.000/m²
Tuyến kênh ngang (giáp Tân Hiệp)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường 2 bên kênh Thầy Thông
275.000/m²137.500/m²110.000/m²88.000/m²
Tuyến kênh ngang (giáp Tân Hiệp)
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường 2 bên kênh Tư Tỷ
275.000/m²137.500/m²110.000/m²88.000/m²
Cầu Tà Manh (trừ các khu chợ) - Cầu số 5
Xã Mỹ Thuận
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.7 triệu/m²840.000/m²672.000/m²537.600/m²

Bảng giá đất Xã Mỹ Thuận năm 2026

Khu vực:
Xã Mỹ Thuận, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 88.000 đến 7.280.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Mỹ Thuận