THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Cô Tô, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Cô Tô, An Giang năm 2026, gồm 26 đường/khu vực có dữ liệu và 37 dòng giá. Giá từ 32.000 đến 1.500.000 đồng/m².

Có 26 đường/khu vực và 37 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Kênh 10
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường tỉnh 943giáp ranh xã Sơn Kiên
200.000/m²100.000/m²80.000/m²64.000/m²
Đường tỉnh 941
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu số 11Cầu số 13 * Đất ở nông thôn tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã
400.000/m²200.000/m²160.000/m²128.000/m²
Đường tỉnh 943
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu 11Ranh xã Óc Eo
300.000/m²150.000/m²120.000/m²96.000/m²
Đường tỉnh 943
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Sóc TriếtCầu Tân Tuyến
480.000/m²240.000/m²192.000/m²153.600/m²
Đường tỉnh 943
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Tân TuyếnCầu 11
400.000/m²200.000/m²160.000/m²128.000/m²
Đường tỉnh 943
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 Chùa Sóc TriếtRanh Xã Tri Tôn
600.000/m²300.000/m²240.000/m²192.000/m²
Đường tỉnh 945
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu Kênh 6Đường tỉnh 941
250.000/m²125.000/m²100.000/m²80.000/m²
Tuyến đường bờ tây Kênh 10
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Tuyến đường bờ đông Kênh 10 Châu Phú (Mương ấp Chiến LượcKênh 1)
150.000/m²75.000/m²60.000/m²48.000/m²
Chợ Cô Tô Bổ sung
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.5 triệu/m²750.000/m²600.000/m²480.000/m²
Chợ Tân Tuyến
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.3 triệu/m²650.000/m²520.000/m²416.000/m²
Chợ Tà Đảnh * Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1 triệu/m²500.000/m²400.000/m²320.000/m²
Đường tỉnh 943
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 Chùa Sóc TriếtCầu 15
1.5 triệu/m²750.000/m²600.000/m²480.000/m²
Đường tỉnh 959
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 Chùa Sóc TriếtĐường nội bộ Công ty khai thác đá
1.5 triệu/m²750.000/m²600.000/m²480.000/m²
Đường tỉnh 943
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu 15Cầu Sóc Triết
600.000/m²300.000/m²240.000/m²192.000/m²
Đường tỉnh 945
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu Kênh 6ranh Xã Hòn Đất
360.000/m²180.000/m²144.000/m²115.200/m²
Đường tỉnh 959
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường nội bộ Công ty khai thác đáRanh xã Ô Lâm
360.000/m²180.000/m²144.000/m²115.200/m²
Đường tỉnh 941
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu số 10Cầu số 11
600.000/m²300.000/m²240.000/m²192.000/m²
Đường cặp UBND xã (Suốt đường)
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.2 triệu/m²600.000/m²480.000/m²384.000/m²
Đường nội bộ Công ty khai thác đá (Suốt đường)
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến288.000/m²144.000/m²115.200/m²92.160/m²
Đường tuyến dân cư kênh 15 (Suốt đường)
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến230.000/m²115.000/m²92.000/m²73.600/m²
Đường vào THPT Cô Tô
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Trung tâm hành chính xãĐường tỉnh 959
230.000/m²115.000/m²92.000/m²73.600/m²
Đường cặp Kênh 13
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
ranh giới xã Tri Tônranh giới xã Hòn Đất
173.000/m²86.500/m²69.200/m²55.360/m²
Đường Kênh 10
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường tỉnh 941- Đường tỉnh 943
120.000/m²60.000/m²48.000/m²38.400/m²
Tuyến đường bờ tây Kênh 10
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường tỉnh 943Giáp ranh xã Sơn Kiên
100.000/m²50.000/m²40.000/m²32.000/m²
Tuyến đường Kênh 11
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
đường tỉnh 941Kênh 1
150.000/m²75.000/m²60.000/m²48.000/m²
Đường Tuyến dân cư Kênh Phú Tuyến 2
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến150.000/m²75.000/m²60.000/m²48.000/m²
Tuyến đường bờ bắc Kênh Ba Thê - Sóc Triết
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Bờ đông Kênh 10Giáp ranh xã Óc Eo)
120.000/m²60.000/m²48.000/m²38.400/m²
Đường vào cụm dân cư khóm Tô Lợi
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến120.000/m²60.000/m²48.000/m²38.400/m²
Đường lên hồ Tu Lơ (suốt đường)
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến120.000/m²60.000/m²48.000/m²38.400/m²
Đường vào cụm dân cư Sa Lon A Say
Xã Cô Tô
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến120.000/m²60.000/m²48.000/m²38.400/m²

Bảng giá đất Xã Cô Tô năm 2026

Khu vực:
Xã Cô Tô, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 32.000 đến 1.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Cô Tô