THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Bình Mỹ, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Bình Mỹ, An Giang năm 2026, gồm 29 đường/khu vực có dữ liệu và 51 dòng giá. Giá từ 54.080 đến 6.878.000 đồng/m².

Có 29 đường/khu vực và 51 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Chợ Bình Chánh
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 3 (Đường tỉnh 947Đường số 5)
4 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Chợ Bình Chánh
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 5 (Đường số 2Đường số 3)
4 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Chợ Bình Chánh
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền chính sách
277.000/m²138.500/m²110.800/m²88.640/m²
Chợ TT Bình Thủy
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Các nền còn lại: + Đường số 2 (Đường số 6Hết đường số 8) + Đường số 4 (Suốt tuyến) + Đường số 6 (Đường số 4 - Đường số 2) + Đường số 5 (Các nền còn lại)
2.4 triệu/m²1.2 triệu/m²966.800/m²773.440/m²
Chợ TT Bình Thủy
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Các nền còn lại: Đường số 6 (Đường số 1Đường số 4)
1.5 triệu/m²743.500/m²594.800/m²475.840/m²
Chợ TT Bình Thủy
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 1: Đường số 3 (Suốt tuyến)
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Chợ TT Bình Thủy
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 1: Đường số 5 (Đường số 1Đến giáp TDC Bình Hòa)
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Chợ Vàm Xáng Cây Dương
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền còn lại đường vành đai
2 triệu/m²1 triệu/m²813.200/m²650.560/m²
Chợ Vàm Xáng Cây Dương
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 2: Đâu lưng với lô nền loại 1
2.5 triệu/m²1.3 triệu/m²1 triệu/m²813.120/m²
Cụm dân cư Đông Kênh 7 - Nam Kênh Ba Thê
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền chính sách
356.000/m²178.000/m²142.400/m²113.920/m²
Cụm dân cư Đông Kênh 7 - Nam Kênh Ba Thê
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 2: + Đường số 2 (Đường số 1Đường số 5) + Đường số 4 (Đường số 1 - Đường số 5)
693.000/m²346.500/m²277.200/m²221.760/m²
Cụm dân cư Nam kênh Ba Thê - Đông Hào Sương
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền chính sách Ghi chú
169.000/m²84.500/m²67.600/m²54.080/m²
Cụm dân cư Nam kênh Ba Thê - Đông Hào Sương
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 2: Các nền đối diện nhà lồng chợ (Đường số 2, 3, 5)
1.9 triệu/m²931.500/m²745.200/m²596.160/m²
Cụm dân cư Nam kênh Ba Thê - Đông Hào Sương
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 3: + Đường số 2 (Tim đường số 5Hết biên CDC) + Đường số 3 (Đường số 5 - Hẻm thông hành lô nền đối diện)
1.5 triệu/m²762.500/m²610.000/m²488.000/m²
Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu 5 TrịKênh Hào Sương
634.000/m²317.000/m²253.600/m²202.880/m²
Đường tỉnh 947
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường số 4Kênh 10
1.1 triệu/m²551.000/m²440.800/m²352.640/m²
Đường tỉnh 947
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh 10Giáp ranh xã Vĩnh An
1.1 triệu/m²551.000/m²440.800/m²352.640/m²
Đường tỉnh 947
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Mương Hào sươngKênh 7
1.1 triệu/m²551.000/m²440.800/m²352.640/m²
Tiếp giáp Quốc lộ 91
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường tránh Quốc lộ 91
3.8 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tiếp giáp Quốc lộ 91
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Tim Cầu Thầy PhóCầu Cây Dương (cũ)
3.8 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tiếp giáp Quốc lộ 91
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Tuyến tránh QL91 (Cổng trường B Bình MỹĐiểm giao QL91 cũ và tuyến tránh)
3.8 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến dân cư ấp Bình Hòa Ghi chú
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền chính sách: Tờ BĐ 37 (481-509, 603-618, 567-598, 531-562, 511-526, 730-740, 743-753, 698-708, 711-721, 660-663, 666-689, 805-817); Tờ BĐ 38 (4-17, 820-833, 855-875)
342.000/m²171.000/m²136.800/m²109.440/m²
Chợ TT Bình Thủy
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 1: Đuờng số 9, 10, 11, 12 (Suốt tuyến)
6.9 triệu/m²3.4 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
Chợ Bình Chánh
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường tỉnh 947 (Cầu kênh 7Đường số 4)
4 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Tuyến dân cư ấp Bình Hòa (chương trình 193)
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến342.000/m²171.000/m²136.800/m²109.440/m²
Tuyến dân cư ấp Bình Hòa Ghi chú
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền linh hoạt: Đường Phan Chu Trinh, Đường số 1, 5, 6, 7, 8 (Trừ các nền chính sách)
1.7 triệu/m²836.500/m²669.200/m²535.360/m²
Tuyến dân cư Kênh Đình
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.8 triệu/m²911.000/m²728.800/m²583.040/m²
Chợ Vàm Xáng Cây Dương
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nền loại 1: Đối diện nhà lồng chợ
3.4 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Chợ Đình
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến2 triệu/m²1 triệu/m²800.800/m²640.640/m²
Chợ Năng Gù
Xã Bình Mỹ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến2.2 triệu/m²1.1 triệu/m²880.800/m²704.640/m²

Bảng giá đất Xã Bình Mỹ năm 2026

Khu vực:
Xã Bình Mỹ, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 54.080 đến 6.878.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bình Mỹ