Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 30 Tháng 4, Phường Vĩnh Thông, An Giang năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 320.000 đến 4.200.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | Đoạn từ cầu số 2 đến kênh thần nông | 1.3 triệu/m² | 650.000/m² | 520.000/m² | 416.000/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | Đoạn từ cầu số 3 đến ranh xã Mỹ Thuận Phạm Văn Hớn: Từ kênh Rạch GiáLong Xuyên - Kênh | 1 triệu/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | Đoạn từ kênh thần nông đến cầu số 3 | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 480.000/m² | 384.000/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | đường số 12Nguyễn Thị Út | 4.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | La Văn CầuPhạm Văn Hai | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 806.400/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | Nguyễn Thị ÚtUBND xã Phi Thông | 2.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | Phạm Văn HaiĐường số 12 | 3.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | UBND xã Phi ThôngRanh xã Tân Hội Hai bên đường ven biển Rạch Giá - Hòn Đất: Từ giáp ranh phường Rạch Giá - Giáp ranh xã Mỹ Thuận | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | 672.000/m² |
Đường 30 Tháng 4 Phường Vĩnh Thông | ODT Ở đô thị | Mạc Thiên TíchLa Văn Cầu | 1.4 triệu/m² | 700.000/m² | 560.000/m² | 448.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.