Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phường Long Phú, Phường Long Phú, An Giang được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
70 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | 80B | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Bờ Bắc | 720.000/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Bờ Nam | 720.000/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Cư Trinh | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Cuối đường Nguyễn Thị ĐịnhHết ranh khóm Long An A | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | đến Ranh xã Châu Phong | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | đến Thư viện Tân Châu | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Đoạn tiếp theo (Long Quới A)Ranh Châu Phong | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | đường | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Đường tỉnh 953Kênh Km2 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Đường vào trạm y TếVòng Xoay Long Phú | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Giáp Chùa Long Đức | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | hoặc nhựa | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Hoàng Kim Long (đường số 4): Suốt đường | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Kênh Km2Ranh Phú Lâm | 864.000/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Long Phú | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Long Sơn, Long Phú | 864.000/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Ngã 3 Long Hưnghết ranh khóm Long Châu | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Ngân HàngPhạm Hùng | 16.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Nghĩa Trang Liệt SỹTuyến dân cư Đông Kênh Đào | 1.000/m² | 2.000/m² | — | 1 triệu/m² |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Nguyễn Công NhànNguyễn Văn Trỗi | 10.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Nguyễn Sinh Sắc | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Nguyễn Sinh Sắc đến Nguyễn Cư Trinh | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Nguyễn Văn Kiềm (đường số 6): Suốt đường | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Nguyễn Văn TrỗiNgã 3 Long Hưng | 9.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Phạm HùngTrần Phú | 14.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Phan Thị Ràng (đường số 10): Suốt đường | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Ranh khóm Long ChâuCầu Nghĩa Trang | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Ranh phường Tân ChâuĐường vào Trạm Y tế | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường LONG PHÚ Phường Long Phú | ODTỞ đô thị | Sương Nguyệt Anh (đường số 9): Suốt đường | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.