Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phường Châu Đốc, Phường Châu Đốc, An Giang năm 2026 với 99 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 1.000 đến 41.040.000 đồng/m².
99 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | (Ban hành kèm theo Nghị quyết số /2025/NQ-HĐND ngày tháng năm | 2 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Anh | 41 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Các đường nội bộ còn lại | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Các tuyến đường nội bộ | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Cầu Chợ Giồngcầu Kênh Đào | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Cầu kênh Đàohết khu dân cư chợ kênh Đào | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Chân cầu Vĩnh NguơnĐình Vĩnh Nguơn | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | chân cầu Vĩnh Nguơnrạch Cây Gáo | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Châu Phú A, Núi Sam | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | còn lại của khu dân cư | 6.9 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đào | 432.000/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đất trồng cây lâu năm | 150.000/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Diệu - ranh Khu đô thị mới (TP Lễ hội) | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đình Vĩnh NguơnĐường Phan Xích Long | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đức Thắng | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường 30/4 | 10.8 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường DL1, 1C | 9 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | đường Kênh | 1.000/m² | 432.000/m² | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường Kênh Đào | 65.000/m² | 50.000/m² | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | đường Louis Pasteur | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường Mậu ThânĐường Lê Hồng Phong | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường số | 1.000/m² | 3.000/m² | 4.000/m² | 6.3 triệu/m² |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường song song Tôn Đức Thắng | 14.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường Tôn Đức ThắngĐường Mậu Thân | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Đường Trường đuađường Cử Trị | 3 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Giáp Tân Lộ Kiều Lương | 15 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | hết khu dân cư | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | Hết khu dân cư chợ kênh Đàokênh | 4.000/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường CHÂU ĐỐC Phường Châu Đốc | ODT Ở đô thị | hoặc nhựa | 600.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.