Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xy Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Xy Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 10 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Xy cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | hết đất hộ đất Hồ Văn Tang à và thửa #2 ông h 66.4 Đường trung tâm xã Đường tỉnh S86 Kha : | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 20.000/m² |
Xã Xy cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hết đất hộ Hồ Văn 'Tang và thứa đất 82 ông, 66.4 Đường rờn trung 1 tâm : xã Đường tính l 586 Hồ Ngơn, ; tờ BĐĐC số 11 | 140.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Xy cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | hết đất hộ Hồ Văn 'Tang và thứa đất 82 ông, 66.4 Đường rờn trung 1 tâm : xã Đường tính l 586 Hồ Ngơn, ; tờ BĐĐC số 11 | 220.000/m² | 154.000/m² | 119.000/m² | 66.000/m² |
Xã Xy cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ông Dự và thúa 129 ông Diệm, lờ BĐĐC số Ì thôn Tăng Cô. Đất hộ ông Hồ Văn „ & là S& 66.5 Tuyến đường Kheng (Ấm Dưi) và bà “ Tng nho Can Xa | 210.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Xã Xy cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ông Dự và thúa 129 ông Diệm, lờ BĐĐC số Ì thôn Tăng Cô. Đất hộ ông Hồ Văn „ & là S& 66.5 Tuyến đường Kheng (Ấm Dưi) và bà “ Tng nho Can Xa | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² |
Xã Xy cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trở lên. b) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ ấm | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² | 45.000/m² |
Xã Xy cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trở lên. b) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ ấm | 165.000/m² | 116.000/m² | 83.000/m² | 30.000/m² |
Xã Xy cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyến đường chưa có trong danh tuyển mục này bằng tuyến 66.6 nhưng có đường Tính dường đã được quy định tương đương đã được quy dịnh đư~< 8) Đường b tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ | 105.000/m² | — | — | — |
Xã Xy cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | nhưng có tuyến đường Tính bằng tuyển đường đã dược quy định tương đương đã được quy định Tên đường STT Eri =z— ẽ—=—k—s——[¿s na) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cầt ngang Lừ: | 175.000/m² | 123.000/m² | — | — |
Xã Xy cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | nhưng có tuyến đường Tính bằng tuyển đường đã dược quy định tương đương đã được quy định Tên đường STT Eri =z— ẽ—=—k—s——[¿s na) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cầt ngang Lừ: | 193.000/m² | 135.000/m² | 96.000/m² | 59.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.