Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xuân
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Xuân, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 7 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Xuân | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5 VICO Quy Vĩnh (Giáp Trường | 150.000/m² | — | — | — |
Xã Xuân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 5 VICO Quy Vĩnh (Giáp Trường | 231.000/m² | 163.000/m² | 300.000/m² | 210.000/m² |
Xã Xuân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến ———' Các tuyển đường chua có rong danh mục nảy 60.12 {nhưng có tuyến đường Tỉnh bảng l tuyến l đường đã được quy định: tương đương đã được quy định z) Đường bề tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ | 193.000/m² | 135.000/m² | 96.000/m² | — |
Xã Xuân | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dường bê tông đến hoặc nhô nhựa cớ mặt cắt ngang từ 6m | 130.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Xã Xuân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Dường bê tông đến hoặc nhô nhựa cớ mặt cắt ngang từ 6m | 165.000/m² | 116.000/m² | 83.000/m² | 30.000/m² |
Xã Xuân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | học Hãi Xuân Ti Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Xuân | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trở lên. | 48.000/m² | 175.000/m² | 123.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.