Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xuân 20 Ninh Cữ' V
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Xuân 20 Ninh Cữ' V, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 15 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | +3 Quốc lộ I5A (thửa đất số “Thửa dất số 784, tờ 2.10 c_c hi n, ẤA HA XUÂH «..... öng tì BĐĐC số 78, xã BĐĐC số h 68, xã An Ninh | 850.000/m² | 595.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | +3 Quốc lộ I5A (thửa đất số “Thửa dất số 784, tờ 2.10 c_c hi n, ẤA HA XUÂH «..... öng tì BĐĐC số 78, xã BĐĐC số h 68, xã An Ninh | 935.000/m² | 65.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Án Ninh cũ Giáp đường ngang Hoảnh 29.12 Quốc lộ 15A Hoành Giáp lận Quốc Đốc lộ lô 15A Vĩnh (Thửa đất số 671, tờ | 850.000/m² | 395.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Án Ninh cũ Giáp đường ngang Hoảnh 29.12 Quốc lộ 15A Hoành Giáp lận Quốc Đốc lộ lô 15A Vĩnh (Thửa đất số 671, tờ | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ [5A Trạm y tế mm | 850.000/m² | 395.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Sơn Vạn Ninh cũ CÓ 0100036 Chợ Cỗ Hiển Giáp đường Hiển Xuân | 850.000/m² | 395.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Sơn Vạn Ninh cũ CÓ 0100036 Chợ Cỗ Hiển Giáp đường Hiển Xuân | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ti” số øx xa An Ninh cũ, £ h j : £ "Nhà văn Hóa thôn Long, SỈ” long Đại : Giáp đường Hê Chí Minh Xóm Nen (Hết thừa đất số 29.14 Hồ Chí Minh đi xóm Nen. đi nhà văn hóa thôn Xuân 345, tờ BĐĐC số I 12, xã | 420.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ti” số øx xa An Ninh cũ, £ h j : £ "Nhà văn Hóa thôn Long, SỈ” long Đại : Giáp đường Hê Chí Minh Xóm Nen (Hết thừa đất số 29.14 Hồ Chí Minh đi xóm Nen. đi nhà văn hóa thôn Xuân 345, tờ BĐĐC số I 12, xã | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² | 600.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TY ] Bến Kè Đồng Tư (thửa đái số "Thúa đất số 709, tờ 29.16 Đường Hậu làng Đồng Tư 504, từ BĐĐC số 45,xã BĐĐC số 4l, xã Hiền | 450.000/m² | 315.000/m² | 225.000/m² | 135.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TY ] Bến Kè Đồng Tư (thửa đái số "Thúa đất số 709, tờ 29.16 Đường Hậu làng Đồng Tư 504, từ BĐĐC số 45,xã BĐĐC số 4l, xã Hiền | 495.000/m² | 347.000/m² | 248.000/m² | 149.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ũ An Ninh cũ) cũ mm... cầu Thôi XI Quốc Jậ 15A (thửa đất số CIẾP „... .— xxx 29.1 T4 tờ BĐĐC số 88,xã | 850.000/m² | 595.000/m² | 435.000/m² | 255.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ũ An Ninh cũ) cũ mm... cầu Thôi XI Quốc Jậ 15A (thửa đất số CIẾP „... .— xxx 29.1 T4 tờ BĐĐC số 88,xã | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xuân An Vạn An Vạn Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Xuân 20 Ninh cữ' v | TMDĐất thương mại, dịch vụ | na Ninh Giáp l Quốc lộ 15A. 'Ngã tư Trạm y tế | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.