Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Vĩnh
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Vĩnh, Quảng Trị năm 2026, và 95 dòng giá. Giá từ 70.000 đến 22.001.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 95 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Vĩnh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 3.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | ". ¿ Chấp cũ | 500.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | "hộ phú Thị Đông 1822 mam KG =..= Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Hữu Lrác | 12.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | (cữ bu | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | [ên Bí Dức thng Thắng bE ˆ | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | 36m Dồng thuộc khu dân cư Hana 28.52 lĐường Lương Yến Lộ Giáp dường QL1A, Đường tránh Đẳng Hói | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 8|} 5 | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | án xây dựng hạ tầng cất | 1.3 triệu/m² | 786.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | ba dường đấtsố vào xây | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Bà Trưng Đường 'rần Hưng Đạo Đao | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 42 xã Vĩnh —. | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 350.000/m² | 330.000/m² |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang 10,0m | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Bờ Sông Đường Bè Sông TT Hỗ Xá (khu đô thị Tây Nam) | 6.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | cá 62, : | 6.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | chợ Mai mm nhŸỶ6 | 6.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 20.8 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Công Bệnh viện Vĩnh == :ozo 10.500 | 7.3 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | cũ | 3.1 triệu/m² | 22 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | định đương đã dược quy hơn ảm đ) Đường đất hoặc đường cấp phối cỏ mặt cắt ngang quy định tại điểm a, b, e hoặc đ mục này được tính bằng 0,9 lẫn giá đất đã được quy định Tương ứng. “Pu TT ———T———ƑE—T————-—‡k--+—-—— Ngũ ba 'Thửa đất số 199, tờ Sa Lung BĐĐC số 89 xã Vĩnh | 700.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | định đương đã dược quy hơn ảm đ) Đường đất hoặc đường cấp phối cỏ mặt cắt ngang quy định tại điểm a, b, e hoặc đ mục này được tính bằng 0,9 lẫn giá đất đã được quy định Tương ứng. “Pu TT ———T———ƑE—T————-—‡k--+—-—— Ngũ ba 'Thửa đất số 199, tờ Sa Lung BĐĐC số 89 xã Vĩnh | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 1 triệu/m² |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cài từ 6m. | 173.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đương dã được quy định *< ———}Ƒ ——L_— ET——”—— bac a) Đường bê tổng hoặc nhựa có mặt cắt 19,ãm trở lên ngang từ | 193.000/m² | 138.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Lý Hai Thường Bà Trưng Kiệt Dường Dường Quang An Trun) | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | e HÀ NO. Thái cũ (phía Đông | 420.000/m² | 309.000/m² | 180.000/m² | — |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | E17 } 8n TT] n, mm j8 bi Quang Trùng k4 | 3.8 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Dường Hới tránh Đồng Giáp dường sắt Bắc | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | giáp nhà ông Diên) | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | giáp nhà ông Diên) | 98.000/m² | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² |
Xã Vĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp nhà ông Diên) 75.4 Tuyến ñ đường Công IáOPSEIATDA chào Trường Kỳ Ngà » ba rẽ Ta. về Vĩnh Thái h | 600.000/m² | 420.000/m² | 390.000/m² | 180.000/m² |
Xã Vĩnh | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | GiuVaman —— ——[]— —QWj]A. Trân Hung Đường Đạo | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.