Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Vĩnh
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Vĩnh, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 95 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Vĩnh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 3.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ". ¿ Chấp cũ | 500.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | "hộ phú Thị Đông 1822 mam KG =..= Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Hữu Lrác | 12.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (cữ bu | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | [ên Bí Dức thng Thắng bE ˆ | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | 36m Dồng thuộc khu dân cư Hana 28.52 lĐường Lương Yến Lộ Giáp dường QL1A, Đường tránh Đẳng Hói | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 8|} 5 | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | án xây dựng hạ tầng cất | 1.3 triệu/m² | 786.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | ba dường đấtsố vào xây | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bà Trưng Đường 'rần Hưng Đạo Đao | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 42 xã Vĩnh —. | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 350.000/m² | 330.000/m² |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang 10,0m | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bờ Sông Đường Bè Sông TT Hỗ Xá (khu đô thị Tây Nam) | 6.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | cá 62, : | 6.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chợ Mai mm nhŸỶ6 | 6.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 20.8 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | Công Bệnh viện Vĩnh == :ozo 10.500 | 7.3 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ | 3.1 triệu/m² | 22 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | định đương đã dược quy hơn ảm đ) Đường đất hoặc đường cấp phối cỏ mặt cắt ngang quy định tại điểm a, b, e hoặc đ mục này được tính bằng 0,9 lẫn giá đất đã được quy định Tương ứng. “Pu TT ———T———ƑE—T————-—‡k--+—-—— Ngũ ba 'Thửa đất số 199, tờ Sa Lung BĐĐC số 89 xã Vĩnh | 700.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | định đương đã dược quy hơn ảm đ) Đường đất hoặc đường cấp phối cỏ mặt cắt ngang quy định tại điểm a, b, e hoặc đ mục này được tính bằng 0,9 lẫn giá đất đã được quy định Tương ứng. “Pu TT ———T———ƑE—T————-—‡k--+—-—— Ngũ ba 'Thửa đất số 199, tờ Sa Lung BĐĐC số 89 xã Vĩnh | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 1 triệu/m² |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cài từ 6m. | 173.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đương dã được quy định *< ———}Ƒ ——L_— ET——”—— bac a) Đường bê tổng hoặc nhựa có mặt cắt 19,ãm trở lên ngang từ | 193.000/m² | 138.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lý Hai Thường Bà Trưng Kiệt Dường Dường Quang An Trun) | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | e HÀ NO. Thái cũ (phía Đông | 420.000/m² | 309.000/m² | 180.000/m² | — |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | E17 } 8n TT] n, mm j8 bi Quang Trùng k4 | 3.8 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Dường Hới tránh Đồng Giáp dường sắt Bắc | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Xã Vĩnh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | giáp nhà ông Diên) | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | giáp nhà ông Diên) | 98.000/m² | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² |
Xã Vĩnh | ONTĐất ở tại nông thôn | giáp nhà ông Diên) 75.4 Tuyến ñ đường Công IáOPSEIATDA chào Trường Kỳ Ngà » ba rẽ Ta. về Vĩnh Thái h | 600.000/m² | 420.000/m² | 390.000/m² | 180.000/m² |
Xã Vĩnh | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | GiuVaman —— ——[]— —QWj]A. Trân Hung Đường Đạo | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.