Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Vĩnh Giang Và
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Vĩnh Giang Và, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 18 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Vĩnh Giang và | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | B ặc nh Št ng ù 74.15 “12 3, l2 An Đúc 3, An Du Đôn, É đền nhệ hơn óm, 2) chưa có trong ? danh: đ) Đường bê tông hoặc nhựa có Trặt cắt ngang nhỏ. Imục này và không có các hơn 3m | 30.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | B ặc nh Št ng ù 74.15 “12 3, l2 An Đúc 3, An Du Đôn, É đền nhệ hơn óm, 2) chưa có trong ? danh: đ) Đường bê tông hoặc nhựa có Trặt cắt ngang nhỏ. Imục này và không có các hơn 3m | 110.000/m² | 33.000/m² | 100.000/m² | 50.000/m² |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyên AZ“T2TH đường còn lại == " An Hỏa l, An Hôa2,An Lo Hhhon làm : › TÔ êt 3 số ù h 74.14 3, An I3u Đông 2 chưa có đ) 2 Đường Đường bê bê tông tông hoặc nhựa có mặt cắt nhỏ b trong danh mục này và ặ An. lựa có ngang sang | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chảo thôn Nam Công chào phía Nam xã | 53.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | chào thôn Nam Phụ CÔg chào thôn Nam Cường, xã Trung Nam | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chào thôn Nam Phụ CÔg chào thôn Nam Cường, xã Trung Nam | 770.000/m² | 350.000/m² | 330.000/m² | 1 triệu/m² |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có các tuyển đường | 140.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | định đương đã được quy đ) Đường đất l hoặc đường cấp phối cỏ mặt cắt 5 Tpang quy định tại diễm a, b, c hoặc d mục này được tính bằng 0,8 lân giá đất đã được quy định tương ứng 'Các tuyến dưỡng còn lại bị P) Đường bổ b tông hoặc T ỦỦ tại các (trừ các thôn Hòa Đường tông hoặc nhyn có : mặt man cất ngang lng từ 6m | 330.000/m² | 231.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đm F#lusnnmE—————®— —» TT} | 79.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường tương đương đ) Đường đất l hoặc đường cấp phối có mặt cắt ngang đã được quy định quy định tại điểm a, b, e hoặc đ mục nây được tỉnh bằng 0,7 lần giá đất đã được quy định Tương ứng, đ< SIT Tên đường Đoạn đườ | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hải, › An Hèa l„ , An độn nhỏ hơn 10,5m | 165.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Vĩnh Giang và | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số F TT. Cửa Tùng cũ | 750.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số F TT. Cửa Tùng cũ | 1.6 triệu/m² | 825.000/m² | 1.9 triệu/m² | 50.000/m² |
Xã Vĩnh Giang và | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tin | 500.000/m² | 350.000/m² | 25.000/m² | 150.000/m² |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tin | 3.6 triệu/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 65.000/m² |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Vĩnh Hoàng ————T___———— | 71.000/m² | 19.000/m² | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốclạ9D Ranh giới TT Hồ xá cũ CÔN# chảo hôn Nam Phú xã Trung Nam cũ | 495.000/m² | — | — | — |
Xã Vĩnh Giang và | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốclạ9D Ranh giới TT Hồ xá cũ CÔN# chảo hôn Nam Phú xã Trung Nam cũ | 908.000/m² | 445.000/m² | 1.6 triệu/m² | 825.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.