Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tuyên
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tuyên, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 66 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | : Hỗ Chỉ Mình (nhành 1 từ . " tá tr ¬ hôn TA bi lu la Đức nhà R ông Lhuật) 3 41,19 Tuyến đường Tim in Ki Đê Cây Irâm cũ | 140.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | : Hỗ Chỉ Mình (nhành 1 từ . " tá tr ¬ hôn TA bi lu la Đức nhà R ông Lhuật) 3 41,19 Tuyến đường Tim in Ki Đê Cây Irâm cũ | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 18) thôn Lân Hương, 4120 uán tạp hóa Thành Lực Giáp đường đi21 Thửa đất nhà bà Nguyễn Hết thửa đất nhà ông 4I.21 Tuyển đường Thị Hài (thửa đất số 153, Nguyễn Văn Ân Ghủa đất | 88.000/m² | 38.000/m² | — | — |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 18) thôn Lân Hương, 4120 uán tạp hóa Thành Lực Giáp đường đi21 Thửa đất nhà bà Nguyễn Hết thửa đất nhà ông 4I.21 Tuyển đường Thị Hài (thửa đất số 153, Nguyễn Văn Ân Ghủa đất | 138.000/m² | 69.000/m² | 41.000/m² | 125.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | 3 Nhà ông Đỉnh Xuân Liêu liết nhà ông Tuyên Áp thôn Tuyến m= dường thôn Tân Ấp 'tân Sơn | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 34 gã ba nhà ông Nguyễn 1 si z % hy R tRu 41.24 'Tuyến dường Văn Duẫn (thửa đất số Nho s8 | 138.000/m² | 125.000/m² | 88.000/m² | 38.000/m² |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số 34) số 329, tờ BĐĐC số 34) Ngã ba nhà bà Sắc (thủa LỊẾ R đường trường mưu mâm 4122 [Tuyển đường đất số 256, tờ BDDC số mon thôn 1 | 125.000/m² | 38.000/m² | 63.000/m² | 38.000/m² |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 34) số 329, tờ BĐĐC số 34) Ngã ba nhà bà Sắc (thủa LỊẾ R đường trường mưu mâm 4122 [Tuyển đường đất số 256, tờ BDDC số mon thôn 1 | 138.000/m² | 66.000/m² | 49.000/m² | 41.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | BĐĐC số 34) số 329, từ BĐĐC số 34) Ngã ba nhà bà Sắc (thửa Tiết đường § trường trường mầm | 175.000/m² | 125.000/m² | 25.000/m² | — |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | Chí Mình (nhánh ï từ "PÄ v„ ÔN " mmmn piên lên 41.9 Luyến đường nhà ông Hòa, nhánh 2 từ „ẹ | 300.000/m² | 2.1 triệu/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | đến nhỏ hơn 10,5m 'Hương Hóa cũ chưa có c) Đường bề tông mủ" nhựa có mặt cắt ngang từ 3m. | 300.000/m² | 20.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường bê tông hoặc nhựa Bo tmặt cắt ngang từ | 135.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông hoặc nhựa Bo tmặt cắt ngang từ | 275.000/m² | 193.000/m² | 138.000/m² | 350.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 15A cá. LIỄ nhà ông Chúng thên | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lội5Aci CầuLâmTrờng | 19.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | Hòe Qua nhà ông Thông đến Ngã ba đất nhà số ông tiết đất số 721, lờ | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | l tuyển còn lại đến nhỏ hơn 10,5m | 60.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | l tuyển còn lại đến nhỏ hơn 10,5m | 66.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 106.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | Lâm (thừa đất 'Nhà ca. ông Tiệp (thửa sr>. đất a2-.2 số v2 nhà chị Tâm số | 210.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lâm đất Nhà ðng Tiệp : (hữa l đất SỐ ¿ nhà chị Tâm (thủa 41⁄4 Tuyến đường 9, tờ BĐĐC số I8) vs 317. ty BĐĐC số 18) | 105.000/m² | 15.000/m² | — | — |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lâm đất Nhà ðng Tiệp : (hữa l đất SỐ ¿ nhà chị Tâm (thủa 41⁄4 Tuyến đường 9, tờ BĐĐC số I8) vs 317. ty BĐĐC số 18) | 165.000/m² | 83.000/m² | 50.000/m² | 150.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | Lên Hương. | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Thuật) 41.10 Tuyển F đường R Đường HeTiSa01518 đi Thủy điện Hồ Đê A2 Cây Trâm Tràm cũ cñ | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | PhaNameuSu Xuân 41.14. Tuyến . đường Đường thôn Tân Đức Nhà ông thôn Tân | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc kiểc Hết 41.11 Tuyển R đường Đường len lộ 15A cũ nhà ông Hưng thông | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Sân vận động Phúu Nam cầu Sắc 41.14 Tuyến ị đường TINH = | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² | 45.000/m² |
Xã Tuyên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Sân vận động Phúu Nam cầu Sắc 41.14 Tuyến ị đường TINH = | 16.000/m² | 116.000/m² | 93.000/m² | 40.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | sắt thôn BH Tân Hươn Tuyển đườn, Câu Tân Đức Nhà ông Lệ Minh Đức 4146 6 Tuyến đường b Nhà ông Oai | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã Tuyên | ONTĐất ở tại nông thôn | số 296, tờ BĐĐC số đất 30 nhà anh Hài Qua thừa đất số hi x (thữa đến 223, từ | 125.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Xã Tuyên | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 33) Thửa dất nhà ông Đinh 41.26 {Tuyến dường Câu Thanh Thạch Xuân Huỳnh (thửa đất số | 125.000/m² | 88.000/m² | 38.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.