Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tuyên Hóa Ltd Tự 7
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tuyên Hóa Ltd Tự 7, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 68 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 75.000/m² | 2.2 triệu/m² | 140.000/m² | 663.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | " Giáp cầu và đường vê — xã Giáp địa giới xã Nam Ba | 220.000/m² | 154.000/m² | 100.000/m² | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ` biện VYÊT Hệpthôn Kinh Châu | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 29 Qua truờng THPT Lê 38.21 Tuyến „ đường Quốc lộ 12A Trực đến ngã tư cổng | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 330.000/m² | 330.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 29 Qua truờng THPT Lê 38.21 Tuyến „ đường Quốc lộ 12A Trực đến ngã tư cổng | 1.2 triệu/m² | 847.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 3g.2; dự án thôn Đường có tt ngang lóm | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 66 F 2 ———— F „ Ngã tư thôn Phúc Tự (hêt GIẾP l cầu Ẵ và dường ñ về vai xã thửa đất số 48, tờ BĐĐC Văn Hóa cũ | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 66 F 2 ———— F „ Ngã tư thôn Phúc Tự (hêt GIẾP l cầu Ẵ và dường ñ về vai xã thửa đất số 48, tờ BĐĐC Văn Hóa cũ | 220.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 66.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BDDC số BĐĐC số ñ 18) Tuyển đường mộc lộ I2A, Công 2 nhà máy xi măng | 1.2 triệu/m² | 86.000/m² | 1.1 triệu/m² | 330.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cất ngang mg Đường có mặt cất nạane 15m | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 600.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chào thôn Đông Tân | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cất ngang 10,5m | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 10,5m | 1.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 600.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 36m | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cương Trung (giáp 386 Tuyển đường Ngã tư thôn Trung Thủy nhà máy xi măng sông | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cương Trung (giáp 386 Tuyển đường Ngã tư thôn Trung Thủy nhà máy xi măng sông | 1.2 triệu/m² | 47.000/m² | 363.000/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cương Trung Qua chợ Chiêu đến hết 38.20 Tuyến đường Quốc lộ 12A thửa đất số 29, từ BĐĐC | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cương Trung Qua chợ Chiêu đến hết 38.20 Tuyến đường Quốc lộ 12A thửa đất số 29, từ BĐĐC | 1.2 triệu/m² | 847.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đa, xã Tuyên Hóa Đường có mặt cất ngang 13m | 645.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đa, xã Tuyên Hóa Đường có mặt cất ngang 13m | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 10.8 triệu/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất thuộc cất | 138.000/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dhệnh S7 Nướng Đường ng có mặt một ct ng3ng 2 12m | 653.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Dhệnh S7 Nướng Đường ng có mặt một ct ng3ng 2 12m | 1.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 108.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Địa giới xã Tân Gianh Câu Khiên. | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Địa giới xã Tân Gianh Câu Khiên. | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 627.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn Bánh nhà my KỈ „ha Qua ng tư thôn Trưn; Ề 38.15 Tuyến đường măng (thủa đất số 23, tờ Lhúy đến nà Quốc tr dụ lộ 12 Á | 1.4 triệu/m² | 945.000/m² | 675.000/m² | 405.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đoạn Bánh nhà my KỈ „ha Qua ng tư thôn Trưn; Ề 38.15 Tuyến đường măng (thủa đất số 23, tờ Lhúy đến nà Quốc tr dụ lộ 12 Á | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 743.000/m² | 446.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường | 76.000/m² | — | — | — |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Gianh 38.7 Tuyên đường Quốc lộ 12A. Cương Trung C | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² |
Xã Tuyên Hóa LTD TỰ 7 | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Gianh 38.7 Tuyên đường Quốc lộ 12A. Cương Trung C | 660.000/m² | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.