Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tử
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tử, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 16 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 68.15 [nyômapm 2 Điểm nút Quốc lộ LA (từ [ Tiết Trụ sở UBND xã | 37.000/m² | — | — | — |
Xã Tử | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | buông ĐH 49B Hỗ Gia Chám. ĐHL45 Đoạn ta số Tin Lạng sĩ [ sa2 Đường ĐH 45D Đoạn Đoạn qua Mã xã Triệu Long cũ cũ | 180.000/m² | — | — | — |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | buông ĐH 49B Hỗ Gia Chám. ĐHL45 Đoạn ta số Tin Lạng sĩ [ sa2 Đường ĐH 45D Đoạn Đoạn qua Mã xã Triệu Long cũ cũ | 660.000/m² | 4.5 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 420.000/m² |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ĐH ssC ge Tiệu Gag nước Ái Tử Hết Sơm Ưng Trừ lễ Trụ sở UIND xã | 325.000/m² | 378.000/m² | — | — |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giang cũ 68.1 Đường ĐH48 Quốc lộ LA Đoạn qua xã Triệu Giang cũ, Đoạn qua xã Triệu Ái | 1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lộ 49C Đoạn qua xã Triệu Long cũ | 660.000/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Xã Tử | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lrở lên (Các myền đường còn lại P) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ 6m | 350.000/m² | 245.000/m² | 175.000/m² | 105.000/m² |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lrở lên (Các myền đường còn lại P) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ 6m | 385.000/m² | 270.000/m² | 193.000/m² | 116.000/m² |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Tên đường Đuạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Tử | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tuyến đường chưa có trong danh mục này 68.17 nhung có tuyên đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy (định a) Đường bê tâng hoặc nhựa có Tmặt cầt ngang từ | 450.000/m² | 315.000/m² | 225.000/m² | — |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyến đường chưa có trong danh mục này 68.17 nhung có tuyên đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy (định a) Đường bê tâng hoặc nhựa có Tmặt cầt ngang từ | 405.000/m² | 341.000/m² | 248.000/m² | 148.000/m² |
Xã Tử | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | uyên đường Câu R Phước Mỹ Triệu H Giang cũ | 750.000/m² | 325.000/m² | 25.000/m² | 225.000/m² |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | uyên đường Câu R Phước Mỹ Triệu H Giang cũ | 82.000/m² | 378.000/m² | 413.000/m² | 248.000/m² |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | LÊ Disploonsee. Cầu Vĩnh Phước ĐT 579 (đường Trừ lẫu) | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Đường Quốc lộ 1A cũ Đoạn qua xã Triệu Ái. Triệu Giang cũ | 660.000/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Xã Tử | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐII45B Câu An Mô Đường Quốc lộ 49C | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.