Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trường
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Trường, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 7 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Trường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ¿ Đoạn đường | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Trường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường —N Bh.. Các tuyến đường chưa có trong đanh tuyến mục đường này l 20.15 [nhưng có Tính bằng tuyến l đường đã được quy định tương đương đã được quy định 4) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ | 210.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Xã Trường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường —N Bh.. Các tuyến đường chưa có trong đanh tuyến mục đường này l 20.15 [nhưng có Tính bằng tuyến l đường đã được quy định tương đương đã được quy định 4) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² |
Xã Trường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trở lên B) Đường bê tông. hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m | 280.000/m² | 25.000/m² | — | — |
Xã Trường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trở lên B) Đường bê tông. hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m | 275.000/m² | 193.000/m² | 138.000/m² | 83.000/m² |
Xã Trường | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường có mặt cắt ngang Œhửa đất số 77; tờ BDĐC Ninh (thửa đất số 191, | 900.000/m² | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² |
Xã Trường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường có mặt cắt ngang Œhửa đất số 77; tờ BDĐC Ninh (thửa đất số 191, | 990.000/m² | 693.000/m² | 495.000/m² | 297.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.