Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trường Sơn ——_—_—_d —
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Trường Sơn ——_—_—_d —, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 17 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (nặt cắt ngang 36m) Giáp thửa đất số Í 13, tờ CHÚA ¬ Kim Phong (chân ñ 30.9. Tuyến đường BĐĐC số 6l, xã Trường núi Thần Đinh) | 133.000/m² | 95.000/m² | — | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (nặt cắt ngang 36m) Giáp thửa đất số Í 13, tờ CHÚA ¬ Kim Phong (chân ñ 30.9. Tuyến đường BĐĐC số 6l, xã Trường núi Thần Đinh) | 209.000/m² | 146.000/m² | 105.000/m² | 190.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ Các tuyển đường chưa có trong danh mục này l 36.13 nhưng có tuyến đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định 8) Đường bê tông hoặc An l mặt cắt ngang từ | 75.000/m² | 123.000/m² | — | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ Các tuyển đường chưa có trong danh mục này l 36.13 nhưng có tuyến đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định 8) Đường bê tông hoặc An l mặt cắt ngang từ | 193.000/m² | 135.000/m² | 96.000/m² | 59.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ Thủa đất số 548, tờ 30.12 Tuyên đường, Địa giới xã Trường Ninh BĐĐC số 42, xã Trường | 22.000/m² | 158.000/m² | 118.000/m² | 68.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ Thủa đất số 548, tờ 30.12 Tuyên đường, Địa giới xã Trường Ninh BĐĐC số 42, xã Trường | 248.000/m² | 173.000/m² | 124.000/m² | 74.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đát số 113, tờ 30/10 Chợ : trung tâm xã " Trường bo số ó1, xã Trường | 395.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đát số 113, tờ 30/10 Chợ : trung tâm xã " Trường bo số ó1, xã Trường | 248.000/m² | 173.000/m² | 124.000/m² | 14.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Khe Cát Bản Cổ Tràng Nhà văn hóa Bản Cây Sú —_Hết thôn Tân Sơn | 110.000/m² | 70.000/m² | 39.000/m² | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Liên Xuân Bàn Chân Tröộng 30.1 Hồ Chỉ Minh nhánh Tây Cầu cây Sú thôn Hồng Sơn Hếtthôn Liên Xuân | 140.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | srr Tên đường Đoạn đường HH | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thượng Sơn Liên Xuân núi Thần 30.8 Đường HTKT ý | 25.000/m² | 250.000/m² | 175.000/m² | 125.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thượng Sơn Liên Xuân núi Thần 30.8 Đường HTKT ý | 275.000/m² | 195.000/m² | 138.000/m² | 83.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | trở lên. . b) Đường bề tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m | 45.000/m² | — | — | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trở lên. . b) Đường bề tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m | 165.000/m² | 150.000/m² | 105.000/m² | 75.000/m² |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Xuân cũ Xuân cũ : Giáp thửa đất số 548, tờ 30.11 Tuyến đường BĐĐC số 42, xã Trường Hết thôn Rào Trù | 190.000/m² | 133.000/m² | 95.000/m² | — |
Xã Trường Sơn ——_—_—_D — | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Xuân cũ Xuân cũ : Giáp thửa đất số 548, tờ 30.11 Tuyến đường BĐĐC số 42, xã Trường Hết thôn Rào Trù | 209.000/m² | 146.000/m² | 105.000/m² | 63.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.