Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trường Phú Ea
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Trường Phú Ea, Quảng Trị năm 2026, và 16 dòng giá. Giá từ 20.000 đến 4.390.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 16 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Trường Phú Ea | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 564 Thôn Trạng Cau ni | 450.000/m² | 315.000/m² | 22.000/m² | 135.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 564 Thôn Trạng Cau ni | 495.000/m² | 34.000/m² | 48.000/m² | 149.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Bên Doim Đá xẽ Dường Đường Hò ChíMih | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | địa giới xã Lệ Thủy Ngã tư Chợ Doộng | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Trường Phú Ea | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường từ Cầu ..Ặ ——= =¬ TT... DU) 20.8 đường sắt Mỹ Trạchđển têU Pro: tù | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² | — |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đường từ Cầu ..Ặ ——= =¬ TT... DU) 20.8 đường sắt Mỹ Trạchđển têU Pro: tù | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | hồ Smovee qua JSU2 Phú An] 20.3 ÐĐường tỉnh 365 [ Nga 3 giao Quốc lộ 9 ` Đường Hò Chí Minh | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | nghĩa N tran: q SIT Tên đường [——TN Đoạn đười Bh GipđiagiớixiTânMỹ HếthônVănMih | 270.000/m² | 30.000/m² | 23.000/m² | 103.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | vào Chợ Đôộng Ngã tự Chợ Đôội | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Trường Phú Ea | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Xuân Hồi Ỷ 20.9 IĐự 5 án Phát triển quỹ đất Đựi lường Am có mặt cĂt ắt h ngang 13 m | 1.3 triệu/m² | 177.000/m² | 73.000/m² | — |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Xuân Hồi Ỷ 20.9 IĐự 5 án Phát triển quỹ đất Đựi lường Am có mặt cĂt ắt h ngang 13 m | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Xã Trường Phú Ea | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 9C Ngấ tr Chợ Doộng Cầu Bên Đá | 630.000/m² | 4.4 triệu/m² | 270.000/m² | — |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 9C Ngấ tr Chợ Doộng Cầu Bên Đá | 1.4 triệu/m² | 63.000/m² | 493.000/m² | 20.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dường tỉnh 565C vực nghĩa am, Quán : Lẻ Núi (giáp khu Đường I1ề .nn.. Chí Minh | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Dường tỉnh 565C vực nghĩa am, Quán : Lẻ Núi (giáp khu Đường I1ề .nn.. Chí Minh | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | 132.000/m² |
Xã Trường Phú Ea | TMD Đất thương mại, dịch vụ | [Đường T” [mày cũ Đường có mặt cắt ngang 13m | 458.000/m² | 20.000/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.