Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trung Trạch
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Trung Trạch, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 255 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | " Tả đân phễ £ 7 STT Tên đường Tạ. [J bến —— 11.139 1rần Nhân Tông 30), đường lên Irân TDP 2 (hứa đất số 161; | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 925.000/m² | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | " Tả đân phễ £ 7 STT Tên đường Tạ. [J bến —— 11.139 1rần Nhân Tông 30), đường lên Irân TDP 2 (hứa đất số 161; | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 61.000/m² |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (Hợp), tổ dân phế 15 [I144|HêQu ly PhanĐmhGiút 11.45 Hồ Xuân Hương Củ Chính Lan Thửa đất ông Tiến TDP. Hết thửa đất ông Nhường. 11.46 Huy Cận 12 (hủa đất số 136, tờ TDPI12 (thủa đất số 180; | 1.3 triệu/m² | 925.000/m² | — | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (Hợp), tổ dân phế 15 [I144|HêQu ly PhanĐmhGiút 11.45 Hồ Xuân Hương Củ Chính Lan Thửa đất ông Tiến TDP. Hết thửa đất ông Nhường. 11.46 Huy Cận 12 (hủa đất số 136, tờ TDPI12 (thủa đất số 180; | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thửa “Thị Sáu (Hết thửa đất ông, 11.151 Trường Định Phận TDP 1 (rửa đất số Đường Hai Bà Trung Đường An Dương Vương (Thừa đất ông Hải TDPL (Hết thừa đất ông Thái | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (thửa “Thị Sáu (Hết thửa đất ông, 11.151 Trường Định Phận TDP 1 (rửa đất số Đường Hai Bà Trung Đường An Dương Vương (Thừa đất ông Hải TDPL (Hết thừa đất ông Thái | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | : thủa đất bà Ngân 11.58 Lê Lợi Đường Hùng Vương TDP 1] (thửa dất số 72; | 4.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | : thủa đất bà Ngân 11.58 Lê Lợi Đường Hùng Vương TDP 1] (thửa dất số 72; | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | : Từ Đến | 93.000/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [—— Lò] BE —aø N=¬a ——s Từ ] PT Dường Lê Đại Hành, nhà Hếi thửa đất 24 số 11.82 Nguyễn Binh Khiêm Nguyễn Huệ số 76, tờ BDĐPC 10 (Nhả ông | 775.000/m² | 343.000/m² | 388.000/m² | 233.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [—— Lò] BE —aø N=¬a ——s Từ ] PT Dường Lê Đại Hành, nhà Hếi thửa đất 24 số 11.82 Nguyễn Binh Khiêm Nguyễn Huệ số 76, tờ BDĐPC 10 (Nhả ông | 853.000/m² | 597.000/m² | 426.000/m² | 256.000/m² |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [Nguyễn Thiện Thuật Mrntrin ni "Nguyên, Tổ dân phế 7 | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Nguyễn Thiện Thuật Mrntrin ni "Nguyên, Tổ dân phế 7 | 990.000/m² | 693.000/m² | 485.000/m² | 297.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ®» —#———»_—Ƒ} s— | 96.000/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1166 ĐườngHoàngDiệu Đường Quách Xuân Kỳ 1.67 Lý Nam Để : Nhà ông Nguyễn Tiển Nhà ông Nguyễn Văn | 990.000/m² | 693.000/m² | — | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 154; tờ BĐĐC só 23) (hửa đổi lên số208,( l l BĐĐC số 31 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2 18 đất Trạm Y tế thị trần Hoàn Tiết dự án tạo quỹ 11.111 Phạm Văn Đồng, Lão (giáp đường Nguyễn Nam lâm trường rừng, | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2 18 đất Trạm Y tế thị trần Hoàn Tiết dự án tạo quỹ 11.111 Phạm Văn Đồng, Lão (giáp đường Nguyễn Nam lâm trường rừng, | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2§ BĐPC số 23 Phan Dinh Giớt 11.122 Thành Thái (Đường cũ là Bà Triệu Trần Thái Tông | 71.000/m² | 543.000/m² | 388.000/m² | 233.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2§ BĐPC số 23 Phan Dinh Giớt 11.122 Thành Thái (Đường cũ là Bà Triệu Trần Thái Tông | 843.000/m² | 397.000/m² | 426.000/m² | 256.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 22 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3š dân đa phố P 7 'Thửa đât ông Nanh TDP Hết thửa đất ông Dòng 11.153 Tuệ Tĩnh 6 (hữa đất số 138, tờ TDP 5 (thửa đất số 128, | 775.000/m² | 343.000/m² | 388.000/m² | 23.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 3š dân đa phố P 7 'Thửa đât ông Nanh TDP Hết thửa đất ông Dòng 11.153 Tuệ Tĩnh 6 (hữa đất số 138, tờ TDP 5 (thửa đất số 128, | 53.000/m² | 397.000/m² | 426.000/m² | 256.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 59; tờ BĐĐC số 24) TDP3} | 611.000/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 925.000/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 6 11.60 Lê Thánh Tông Đường Hùng Vương CỐ : NHÀ VẤhMaTRI2 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 660, tờ 638, tờ BĐĐC AT 10) | 270.000/m² | — | — | — |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 660, tờ 638, tờ BĐĐC AT 10) | 495.000/m² | 297.000/m² | 630.000/m² | 450.000/m² |
Xã Trung Trạch | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 772, tb BĐĐC số 8) (tĐữ2 đất số 667, tờ l Nguyễn BBĐC số 8 Giáp đường Văn Đường Hoàng Diệu (thửa Lnh (Khu dân cư Đường đất số 766, từ BĐĐC số | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Trung Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 772, tb BĐĐC số 8) (tĐữ2 đất số 667, tờ l Nguyễn BBĐC số 8 Giáp đường Văn Đường Hoàng Diệu (thửa Lnh (Khu dân cư Đường đất số 766, từ BĐĐC số | 3.9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.