Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trọn Trạch Cà
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Trọn Trạch Cà, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 86 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (Công ty Giảng ch trông) : n š ọ | 225.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (Công ty Giảng ch trông) : n š ọ | 95.000/m² | 347.000/m² | 45.000/m² | 315.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | : Khu dân cư nông thôn. Các tuyển ựt Á đường : tr ÍT( trong Khu đân cư nông Ề thôn Ạ (Khu 11.190 l(Khu vục Đằng h Mông h Đông Mông Năm) | 245.000/m² | 17.000/m² | 185.000/m² | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | : Khu dân cư nông thôn. Các tuyển ựt Á đường : tr ÍT( trong Khu đân cư nông Ề thôn Ạ (Khu 11.190 l(Khu vục Đằng h Mông h Đông Mông Năm) | 385.000/m² | 183.000/m² | 116.000/m² | 350.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 0 0 —ãm Ồ | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 11.198 98 Tuy [Tuyến R đường Ngữ R 3 trường : Mẫm R non Ngã 3 thôn Rẫy đi Hòa Rây | 660.000/m² | 462.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 11.207 'Tuyến đường Ngã 3 thôn Rấy Ngã 3 (Ngã ba nhà máy đi thôn Cả gạch Trường Phiêm (đoạn | 245.000/m² | 175.000/m² | 105.000/m² | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 11.207 'Tuyến đường Ngã 3 thôn Rấy Ngã 3 (Ngã ba nhà máy đi thôn Cả gạch Trường Phiêm (đoạn | 385.000/m² | 270.000/m² | 193.000/m² | 350.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3 (Ngã ba nhà máy 11206 Tuyến đường gạch Trường Phiêm (đoạn ĐÊt & giáp dài đường ñ Hồ `. Chỉ đi ắ nhà thờ ñ Sen Bàng) ` Minh | 390.000/m² | 245.000/m² | 175.000/m² | 105.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 3 (Ngã ba nhà máy 11206 Tuyến đường gạch Trường Phiêm (đoạn ĐÊt & giáp dài đường ñ Hồ `. Chỉ đi ắ nhà thờ ñ Sen Bàng) ` Minh | 385.000/m² | 270.000/m² | 193.000/m² | 116.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 6 Đại 1rạch cũ) 11.189 IKhu đân cự khu vục h Côn Các tuyển đường trên 105m: | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 Quốc lộ 1A (Phía sau. 11.181 ÍTuyến đường nh Hy Giáp đường ven biển | 775.000/m² | 443.000/m² | 388.000/m² | 233.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 7 Quốc lộ 1A (Phía sau. 11.181 ÍTuyến đường nh Hy Giáp đường ven biển | 853.000/m² | 397.000/m² | 496.000/m² | 256.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 8 T6 ] | 76.000/m² | — | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | a dan nộ cạn | 180.000/m² | — | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | a dan nộ cạn | 198.000/m² | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ắc tại : Khu tái định cư đường sắt Các tuyển đường có mặt cất ngang 1ó,Sm | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 1 triệu/m² |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | án Hạ tảng phát triển T1 185 quỹ đất ở Hoận khu vực Ngã 4Ä 3 Các tuyến đường còn lại trong dự án cỏ mật cất ngang | 14.3 triệu/m² | 79.000/m² | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án Hạ tảng phát triển T1 185 quỹ đất ở Hoận khu vực Ngã 4Ä 3 Các tuyến đường còn lại trong dự án cỏ mật cất ngang | 291.000/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ân quy hoạch Hà, đất ở Mặt tiền Quốc lộ 1A 11215 khu vực Bạc thôn | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | án tạo quỹ đất thôn 8 11.188 (khu vực Nương Mạ, tờ Các tuyên đường trong khu vực | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 795.000/m² | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án tạo quỹ đất thôn 8 11.188 (khu vực Nương Mạ, tờ Các tuyên đường trong khu vực | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 875.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường còn lại trong khu độ thị | 3.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cây Khế Tnáy gạch Trường Phiêm R | 245.000/m² | 175.000/m² | 105.000/m² | — |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến Đoạn tiếp theo đường Võ 11.176 'Tuyến đường Thị Sáu (đoạn qua xã Hết khu đân cư thôn7 | 775.000/m² | 543.000/m² | 388.000/m² | 2.5 triệu/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến Đoạn tiếp theo đường Võ 11.176 'Tuyến đường Thị Sáu (đoạn qua xã Hết khu đân cư thôn7 | 853.000/m² | 597.000/m² | 426.000/m² | 256.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường kết nỗi NhÀ K5: văn hơá thên mm Làng V 11.201 [đường ven biển đi dường (Tây Trạch cũ) . đường Hồ Chí Minh | 420.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường kết nỗi NhÀ K5: văn hơá thên mm Làng V 11.201 [đường ven biển đi dường (Tây Trạch cũ) . đường Hồ Chí Minh | 660.000/m² | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường TT. [J Đếm — 11.187 [Pu vực vụ Tạo quỹ ở đãở đắt ở ụ, tuyến . đường thuộc ñ Thôn 8, xã Trung rạch cũ Khu vực Tạo quỹ đất ở Thôn | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 795.000/m² |
Xã Trọn Trạch cà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường TT. [J Đếm — 11.187 [Pu vực vụ Tạo quỹ ở đãở đắt ở ụ, tuyến . đường thuộc ñ Thôn 8, xã Trung rạch cũ Khu vực Tạo quỹ đất ở Thôn | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 875.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.