Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Triệu Ái Xã Triệu Thượng
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Triệu Ái Xã Triệu Thượng, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 24 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Chính | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | đường Nguyễn '!rãi) 72463 Tuyến dường Phía Dông đường Ỹ sắt gũi từ trừ khu . dân dã cư thuộc ¬ Khu vực | 420.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Trân Hưng Đạo, | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HP TT TC Jwnkww ——— CN HT CC CC tham ———T KG Ga. man 2m Huổđữm TT T[ T BNRIA ï pggubiqMghi|— 5TT Tên đường Ề | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Hưng Đạo Đường Lê Duẫn "`... H | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | leoagÐn T7 Giwgếm®ườmg 3300 | 2.3 triệu/m² | 160.000/m² | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | lộ 1A tránh lội | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Trãi) Tuyển đường Phía Đông đường sắt trừ khu đân cư thuộc Khu vực khu vực 4 | 210.000/m² | 150.000/m² | 99.000/m² | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nguyễn Trãi) Tuyển đường Phía Đông đường sắt trừ khu đân cư thuộc Khu vực khu vực 4 | 330.000/m² | 231.000/m² | 165.000/m² | 300.000/m² |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | nh Tp [TT TGhywwmg TT [2e , phang ——T KH SẮC nan KG S SA TC KT BẮ—— nan TL GB TH nnỲnn KG. minh lỳnkDạo ThHn [ ĐưmgikếL man | 75.000/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | sắt thuộc địa bàn 72.62 Tuyến dường Quốc lộ 1A xã Triệu Thượng cũ (cuối | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TC max v ——T TT HT TC TC quwbwwe —— ——[Ƒ | 78.000/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Thi Sáu Quốc tuyển đường. Tuyến Quốc | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 840.000/m² | 360.000/m² |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyến đường ˆ Tniphê thị trần Ái Tử IPhan Chủ Trình đh~~ 72.49 [Lân Thất Thuyết Cả tuyến đường, | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ¡ Đm F+—_—»——|__—u } öð5 | 79.000/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Trần Công Tiện Cả tuyển dường, | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Phú | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Cả tuyển đường | 3.3 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | Cả tuyến dường, | 4.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | ONTĐất ở tại nông thôn | 72.60 [Võ Cả Cá tuyển đường, | 2.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến Đường sắt thuộc địa bàn đường Quốc lộ [A xã Triệu Thượng cũ (suối | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 360.000/m² | — |
Xã Triệu Ái xã Triệu Thượng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tuyến Đường sắt thuộc địa bàn đường Quốc lộ [A xã Triệu Thượng cũ (suối | 1.3 triệu/m² | 924.000/m² | 660.000/m² | 396.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.