Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Triện Ái Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Triện Ái Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 7 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | )Hùng lø Vương Vị nổi Ãi Cầu h Vĩnh Phước ĐT 579 (đường Trừ lấu) " | 600.000/m² | — | — | — |
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | , ©) Dường bể Tổng hoặc nhựa 18,5m có g xãT mặt cất từ3 68.18 cũ chưa có trong danh d) Đường bể tông hoặc nhựa có mặt cất ngang nhỏ 'mụe nảy và không có các | 350.000/m² | 243.000/m² | 1.7 triệu/m² | 105.000/m² |
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 68.14 Đường Nguyễn Hoàng Địa bản xã [ Triệu Ái cũ | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường bẻ hoặc 10,3m nhựa trở lên (Các tuyến đường còn tại lông đến nhỏ hơn có mại cát ngang rừ 6m | 700.000/m² | 490.000/m² | 210.000/m² | — |
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | tha on 68.16 Tuyển tránh QLI Đoạn qua xã Triệu Giang (cũ) | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyển đường chưa có trong danh tuyển mục này l 68.17 nhưng có đường Tính bằng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy định từ a) Đường bê tông hoặc TH. €ó mặt cất ngang | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² | — |
Xã Triện Ái cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyển ma đường Điểm núi Quốc lộ [A (từ Hết Trụ sở LIBNDxã | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 450.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.