Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Tân, Quảng Trị năm 2026, và 77 dòng giá. Giá từ 30.000 đến 10.500.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 77 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | , Ang Đường Lê Hồng Phong Đường từ Lê Đại Hành. | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | . lộ 2 Thị Ninh), tờ BĐĐC số 31 và thửa 228 (hết : thừa 2.2 đất ông Nguyễn Chí Tuệ), tờ BDDC số $1 s42 Gã hyện đường Hết thừa đất số 01 (hết 65.43 3.43 L¿ JLê Văn Vi luận Đường ö Phan an Đà Đăng Lưu thửa đất bà Trần Thị D) Thu 1.000 | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | [Nguyễn ễn Huệ Huệ | 10.5 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | » i ãi 65.66. [Nguyễn P Tự Như Dường Nguyễn == Huệ Đường Nguyễn Văn ri, Dị kiện đạt rên) | 2.7 triệu/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | ¬.. Hữu. thôn Long Hụ Hết nhà ông Đỗ Chiếm Thần Ngũ ba Tân Long Anh và ông Mai | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | 505201 | 36.000/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | 65.30 [Khóa Nghị Đường Quốc lộ 9 Đường Lê ThêTiể | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | 6540 HêThệHiu [ ĐườngQuúelj9 Đường Nguyễn Huệ Đường Hoàng HoaThám | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | b) Dường bê tông, hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m. | 1.2 triệu/m² | 30.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Bá (nát —... Đường Thạch liãn | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | CaoTháng —— TÏ TBướngKimĐông ĐườngNgõGiaTw | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Châu Đường Bạch Thể Đăng Tiết Dưỡng Lý Thường Kiệt | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | cỏn lại Còn lại Các tuyến đường chưa có rang danh tuyển mục này 65.93. [nhưng có đường Tính bảng tuyến : đường đã được quy định tương đương đã được quy định a) Đường bê tông hoặc n ựa có Tnặt cất ngang từ | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | cũ „ Han 65.11 Đặng Văn ; Ngữ Đường » Nguyễn 3e Hữu 11 Đồng mào Đường Đoàn Thị Diễm | 500.000/m² | 400.000/m² | 240.000/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đại Hành mwindweng | 40.000/m² | 433.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đăng Lưu Đường Lê ` Dường Thạch Hãn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | dất số 170, tờ BĐĐC số 3 (Ông Sang) Đường : Thạch 1 lấn | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | đất số 183 (hết thừa đất bà Trần Thị Như Ảnh), tờ BDDC số 30 Liễ Sĩ Thân Cả tuyến đường | 1.2 triệu/m² | 340.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | đầu giá đất thuộc Cốc l đoện đường ` chưa được đặt tên có mặt "... ti 65.31. khu KT TM đặc biệt Lao chưa 6m đến được dưới đặt tên #m có cát đường lo từ Dường Lê Hồng Phoni | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường đất có mặt cắt ngang 6m đến §m Canyn đường | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đồng Đường Lê Thể Tiết Hết thửa đất số I9 3, từ | 800.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường !lễng Chương Đường Lê Văn Huân | 800.000/m² | 560.000/m² | 3.4 triệu/m² | 240.000/m² |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Lê ĐườngThạchHãn 65:76 k Hãn (đường Thạch k Đường n Bạch Đẳng 3 Đường : li. Cao Há : Quát | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Dường Lê tuyến Đường Thạch Liân [Hoàng Hữu Cả đường, | 360.000/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Duy Anh Đường Lê Thể Tiết ông Thạch Hãn: Dăng Dụng Cả tuyển đường 65.9 ĐặngTÁ : Đường Nguyễn ễn Huệ Huệ kiến ñ đặt tên) | 300.000/m² | 56.000/m² | 40.000/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | hết h thửa dật vóng số 34, tờ BĐĐC số [I (Đất KCN) BĐĐC Giáp thừa số đất số 71, thừa tờ 63.37. R Lê Hồng R Phong (nói dài) Quốc ¬ lộ 9 II và hết | 1.3 triệu/m² | 906.000/m² | 340.000/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Hợp Đỗ Tuấn. nhà Ông Ông Chiểm Cầu Anh và Mai La La | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | ÍPhan Huy Chú Đường thuc I Huỳnh Thúc Đường Ki Xuân Diệu (Dự | 800.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Jane Đường LêThế Hổ | 80.000/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | — |
Xã Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Lạc Long Quân Cả tuyển đường, | 1 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.