Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 77 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | , Ang Đường Lê Hồng Phong Đường từ Lê Đại Hành. | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | . lộ 2 Thị Ninh), tờ BĐĐC số 31 và thửa 228 (hết : thừa 2.2 đất ông Nguyễn Chí Tuệ), tờ BDDC số $1 s42 Gã hyện đường Hết thừa đất số 01 (hết 65.43 3.43 L¿ JLê Văn Vi luận Đường ö Phan an Đà Đăng Lưu thửa đất bà Trần Thị D) Thu 1.000 | 700.000/m² | 300.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | [Nguyễn ễn Huệ Huệ | 10.5 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | » i ãi 65.66. [Nguyễn P Tự Như Dường Nguyễn == Huệ Đường Nguyễn Văn ri, Dị kiện đạt rên) | 2.7 triệu/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | ¬.. Hữu. thôn Long Hụ Hết nhà ông Đỗ Chiếm Thần Ngũ ba Tân Long Anh và ông Mai | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | 505201 | 36.000/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | 65.30 [Khóa Nghị Đường Quốc lộ 9 Đường Lê ThêTiể | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | 6540 HêThệHiu [ ĐườngQuúelj9 Đường Nguyễn Huệ Đường Hoàng HoaThám | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | b) Dường bê tông, hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 6m. | 1.2 triệu/m² | 30.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Bá (nát —... Đường Thạch liãn | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | CaoTháng —— TÏ TBướngKimĐông ĐườngNgõGiaTw | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Châu Đường Bạch Thể Đăng Tiết Dưỡng Lý Thường Kiệt | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | cỏn lại Còn lại Các tuyến đường chưa có rang danh tuyển mục này 65.93. [nhưng có đường Tính bảng tuyến : đường đã được quy định tương đương đã được quy định a) Đường bê tông hoặc n ựa có Tnặt cất ngang từ | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | cũ „ Han 65.11 Đặng Văn ; Ngữ Đường » Nguyễn 3e Hữu 11 Đồng mào Đường Đoàn Thị Diễm | 500.000/m² | 400.000/m² | 240.000/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Đại Hành mwindweng | 40.000/m² | 433.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Đăng Lưu Đường Lê ` Dường Thạch Hãn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | dất số 170, tờ BĐĐC số 3 (Ông Sang) Đường : Thạch 1 lấn | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số 183 (hết thừa đất bà Trần Thị Như Ảnh), tờ BDDC số 30 Liễ Sĩ Thân Cả tuyến đường | 1.2 triệu/m² | 340.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | đầu giá đất thuộc Cốc l đoện đường ` chưa được đặt tên có mặt "... ti 65.31. khu KT TM đặc biệt Lao chưa 6m đến được dưới đặt tên #m có cát đường lo từ Dường Lê Hồng Phoni | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường đất có mặt cắt ngang 6m đến §m Canyn đường | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Đồng Đường Lê Thể Tiết Hết thửa đất số I9 3, từ | 800.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường !lễng Chương Đường Lê Văn Huân | 800.000/m² | 560.000/m² | 3.4 triệu/m² | 240.000/m² |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê ĐườngThạchHãn 65:76 k Hãn (đường Thạch k Đường n Bạch Đẳng 3 Đường : li. Cao Há : Quát | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Dường Lê tuyến Đường Thạch Liân [Hoàng Hữu Cả đường, | 360.000/m² | — | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Duy Anh Đường Lê Thể Tiết ông Thạch Hãn: Dăng Dụng Cả tuyển đường 65.9 ĐặngTÁ : Đường Nguyễn ễn Huệ Huệ kiến ñ đặt tên) | 300.000/m² | 56.000/m² | 40.000/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | hết h thửa dật vóng số 34, tờ BĐĐC số [I (Đất KCN) BĐĐC Giáp thừa số đất số 71, thừa tờ 63.37. R Lê Hồng R Phong (nói dài) Quốc ¬ lộ 9 II và hết | 1.3 triệu/m² | 906.000/m² | 340.000/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Hợp Đỗ Tuấn. nhà Ông Ông Chiểm Cầu Anh và Mai La La | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | ÍPhan Huy Chú Đường thuc I Huỳnh Thúc Đường Ki Xuân Diệu (Dự | 800.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Jane Đường LêThế Hổ | 80.000/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | — |
Xã Tân | ONTĐất ở tại nông thôn | Lạc Long Quân Cả tuyển đường, | 1 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.