Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Mỹ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Mỹ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 80 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 6.4 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | ) Đường bể tông hoặc nhựa có miặt cát ngàng từ óm Ì 'Các tuyến đường còn lại đến nhỏ hơn 10,5m lại thị trấn. Kiến Giang cũ c) Đường bê tông hoặc ¬ có mặt cãt ngang từ 3m | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [TRỢ] Đến | 12.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [Tuyến l đường Dương BĐĐCsỗ4) Thiện "Ở [Thủy Thái Thủy Câu Khí (hết thừa đất số 175, tờ BDDC số 9 thôn Ngã tư thôn Trung Thái | 350.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Tuyến l đường Dương BĐĐCsỗ4) Thiện "Ở [Thủy Thái Thủy Câu Khí (hết thừa đất số 175, tờ BDDC số 9 thôn Ngã tư thôn Trung Thái | 550.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 165.000/m² |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1n tu Tây ă.ằ—Ằ— Thiện (thửa Giáp đường Sắt (hết thza | 24.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 3 SIDS Tuyển = dường Tây Thiện . Thúa ¬x đất số 52. lờ BĐĐC Ngã Dông Thiện (hết | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 73 : Ngã ba tại thừa đất số 50, Ngã ba tại thủa đất số 23, tờ BĐĐC số 109 (nhà ông tờ BĐĐC số 113 (nhà ông | 250.000/m² | 175.000/m² | 125.000/m² | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 73 : Ngã ba tại thừa đất số 50, Ngã ba tại thủa đất số 23, tờ BĐĐC số 109 (nhà ông tờ BĐĐC số 113 (nhà ông | 275.000/m² | 193.000/m² | 138.000/m² | 83.000/m² |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ba Cây số da Mỹ Trạch CÊ"E R ..= Xiếo F 19.19 ÍTuyến đường vào Lò gạch hứa đất 88, tờ BĐĐC b2 | 400.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ba Cây số da Mỹ Trạch CÊ"E R ..= Xiếo F 19.19 ÍTuyến đường vào Lò gạch hứa đất 88, tờ BĐĐC b2 | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | 132.000/m² |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bang) TEốEPHIñS A9 Xà Dường Hề ầ Chí Chí Minh | 600.000/m² | 20.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bang) TEốEPHIñS A9 Xà Dường Hề ầ Chí Chí Minh | 660.000/m² | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Bồn Đạo đi thên Mỹ BĐBC S2) số 57 số 84 'Hà (thửa dất 114, tờ [BĐĐC số 84 Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | chào thôn Tây Câu Khi (hết thửa 173, tờ “Thiện (thửa đất số 820, tờ BĐĐC số 9 thôn Nam. | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chào thôn Tây Câu Khi (hết thửa 173, tờ “Thiện (thửa đất số 820, tờ BĐĐC số 9 thôn Nam. | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² | 600.000/m² |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | dân cư thôn Phan Xá Đường có quy hoạch mặt cất 27m | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | dân thôn Phan Đường có mặt cắt ngang trên 27 mì | 3.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đông Thiện 8 ,y, đất số 241, sờ BĐĐC | 400.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đông Thiện 8 ,y, đất số 241, sờ BĐĐC | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | 132.000/m² |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | dựng HTKT tạo quỹ Đường có mặt cất ngang trên 27 mí | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường có mặt cắt ngang 22,5 m | 9.6 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Ngũ tư Cầu 235, tờ BĐĐC số 36 19:7 ÍNgò đến hết thôn Bình Công : chào thôn ——= Bình Thửa đất số 119, tờ | 300.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Xã Tân Mỹ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường Tân Thủy EU D2 2U lạ: li lề 537, tờ BĐĐC số 77 toi *ˆ° Thái Thủy Đường vào Miễu Thành Hoàng (hết thửa đất số Ngã tư đường Scn Bang | 500.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường Tân Thủy EU D2 2U lạ: li lề 537, tờ BĐĐC số 77 toi *ˆ° Thái Thủy Đường vào Miễu Thành Hoàng (hết thửa đất số Ngã tư đường Scn Bang | 350.000/m² | 385.000/m² | 275.000/m² | 165.000/m² |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường tông 10,5m lên " | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Xã Tân Mỹ | ONTĐất ở tại nông thôn | đường từ Cân Cần =......... tường Tin Cuối „ xóm. b S Hải THÀ: (Thái Chấn 20:8 ârờng sắt Mỹ Trạch đến ng. thôn Xuân Hồi [Dự b án Phát triển quỹ l đất Đường . có mặt cất 4 ngang 13 m | 3.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | dường từ Cầu Ngò h Đoạn an. `? | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường từ Ngãtr— đắtsố 523, tờ BĐĐC số 8) SẼ % SỐ sÁ la R P52 4 | 120.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Mỹ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường từ ngũ tư Trần Văn Khôn} Phạm Văn Tiệc) gẩn Cây xăng Sen Bang đi Ngã tư gần Cây xăng Sen —: | 125.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.