Bảng giá đất Xã Tân Liên Cũ, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Liên Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 30 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
cũ (thôn Tân Xuyên) 123,tyBĐĐC số 162 Giáp với Quốc lộ 9 dọc Hắt thửa đất 28, tờ BĐĐC 64.54 Tuyến đường đường thôn Quyết Tâm và số 157 và thửa đất số 01,
150.000/m²105.000/m²75.000/m²45.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
cũ (thôn Tân Xuyên) 123,tyBĐĐC số 162 Giáp với Quốc lộ 9 dọc Hắt thửa đất 28, tờ BĐĐC 64.54 Tuyến đường đường thôn Quyết Tâm và số 157 và thửa đất số 01,
165.000/m²116.000/m²83.000/m²30.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đến Hết Đường đất số Lê Lợi hết
1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Khu Đến hết thừa đất số 49 và 64.43 Trần Hữu Dực Đường Hai Bà Trung hết thừa đất số 50, từ
900.000/m²630.000/m²450.000/m²270.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Khu Đến hết thừa đất số 49 và 64.43 Trần Hữu Dực Đường Hai Bà Trung hết thừa đất số 50, từ
990.000/m²693.000/m²495.000/m²297.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
l63 số 162 `... Đết hết thửa đất số 285 và 64,52 Hợp 0n ung lâm xe Lên Quốc lộ 9 thửa đất số 294, tờ IDDC
250.000/m²150.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
l63 số 162 `... Đết hết thửa đất số 285 và 64,52 Hợp 0n ung lâm xe Lên Quốc lộ 9 thửa đất số 294, tờ IDDC
385.000/m²275.000/m²300.000/m²350.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Lợi 69 Hết thửa đất số 206 và hết 64.49 Văn Cao Đường Lê Lợi thửa đất 207, tờ JBIĐDC số
300.000/m²350.000/m²250.000/m²150.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Lợi 69 Hết thửa đất số 206 và hết 64.49 Văn Cao Đường Lê Lợi thửa đất 207, tờ JBIĐDC số
50.000/m²385.000/m²275.000/m²165.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Phan Đình Phùng
390.000/m²693.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
số £ lế8 tâm Tân .Ă thừa đất số 91 thủa Đến hết thứa đất số 95 và 64.53 [Đường trung xã [Hết và thửa đất E_> . N BĐĐC
210.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
số £ lế8 tâm Tân .Ă thừa đất số 91 thủa Đến hết thứa đất số 95 và 64.53 [Đường trung xã [Hết và thửa đất E_> . N BĐĐC
330.000/m²231.000/m²165.000/m²300.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
số 81 64.45 Đường Hà Chí Minh Đường Trương Dịnh. 64.46 Trường Chỉnh.
300.000/m²180.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
số 81 64.45 Đường Hà Chí Minh Đường Trương Dịnh. 64.46 Trường Chỉnh.
98.000/m²1.1 triệu/m²600.000/m²420.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
thôn Hòa Thành tờ BĐĐC số 133 Đường chính của thôn Xa ¬MNNxasaa “S5: Re thên Ruộng 6456 IĐường Hùng Vương Tân nối Từ thủa đất số 66, tờ Đường ñ Hồ Â Chỉ man Minh
600.000/m²420.000/m²300.000/m²180.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
thôn Hòa Thành tờ BĐĐC số 133 Đường chính của thôn Xa ¬MNNxasaa “S5: Re thên Ruộng 6456 IĐường Hùng Vương Tân nối Từ thủa đất số 66, tờ Đường ñ Hồ Â Chỉ man Minh
660.000/m²462.000/m²330.000/m²198.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
thừa đất 286 và số thủa 298, từ BĐĐC
500.000/m²350.000/m²250.000/m²150.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
thừa đất 286 và số thủa 298, từ BĐĐC
340.000/m²385.000/m²275.000/m²165.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
tờ HĐĐC số BBDC số h 159 Giáp thửa đất số 314 và Hết hết thủa đất số 151 và thửa đất số 298, từ BĐĐC thửa đất số 172, từ BĐĐC
200.000/m²140.000/m²100.000/m²60.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
tờ HĐĐC số BBDC số h 159 Giáp thửa đất số 314 và Hết hết thủa đất số 151 và thửa đất số 298, từ BĐĐC thửa đất số 172, từ BĐĐC
220.000/m²154.000/m²118.000/m²66.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Trần Hoàn Đường R Lễ . Duẩn Hết Xi nghiệp H cấp thoát
700.000/m²490.000/m²350.000/m²210.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Trần Hoàn Đường R Lễ . Duẩn Hết Xi nghiệp H cấp thoát
770.000/m²539.000/m²385.000/m²231.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Trương Công Kinh Dường Lê Duân Đường Trần CaoVấn
29.000/m²90.000/m²270.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Trương g Định Địn Đưê tường Lê Du ẩn và đường đườ Đường ò khôi, ối, tờ tà BĐĐC số
350.000/m²250.000/m²150.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Trương g Định Địn Đưê tường Lê Du ẩn và đường đườ Đường ò khôi, ối, tờ tà BĐĐC số
385.000/m²275.000/m²165.000/m²500.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ thửa đất số 373 và Dến hết thừa đất số 123 thừa đất 17, tờ BDDC số và thửa đất số 565, tờ
300.000/m²350.000/m²350.000/m²1.6 triệu/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Từ thửa đất số 373 và Dến hết thừa đất số 123 thừa đất 17, tờ BDDC số và thửa đất số 565, tờ
550.000/m²385.000/m²275.000/m²165.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
STTr Tên đường Đoạn đường
64.000/m²
Xã Tân Liên cũ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
BĐĐC số l62 TỪhửa man đất sấy sế go 82 và thửa chục Í Đến hết thừa đất số 647 64.51 Đường thôn Tân Xuyên đất sỐ và 162 V: trọn đất số 658, tờ
300.000/m²210.000/m²90.000/m²
Xã Tân Liên cũ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
BĐĐC số l62 TỪhửa man đất sấy sế go 82 và thửa chục Í Đến hết thừa đất số 647 64.51 Đường thôn Tân Xuyên đất sỐ và 162 V: trọn đất số 658, tờ
330.000/m²231.000/m²165.000/m²99.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Liên Cũ

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.