Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Lập [l——_———ƒ} }
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Lập [l——_———ƒ} }, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 13 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | 11) số 11 KT =.-.. “*hà ông Nguyễn Am Văn Í cảm l chào thôn Tâu Hào | 33.000/m² | 22.000/m² | 135.000/m² | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | 33 37 Đến hệt thửa đất số 224. Đến hết thửa đất 167 và và hết thửa đất 253, từ thủa đất số 171, tờ BĐĐC | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | An Tân TÂN Tải TẾ Đất hộ ông Lê Văn Đoái GiápđịagiỏixãTân | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | đất hộ ông Nguyễn Địa giới xã Tân Lập cũ Hữu Đại và ông Nguyễn | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | đình làng Tân Thuận Long cũ Đến hết thừa đất số 766 Quốc lộ 9 và hết thửa đất sẽ 988, tờ | 450.000/m² | 315.000/m² | 225.000/m² | 135.000/m² |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường bê no mìng trở 6m. (Các xã tuyến đường còn xã lại tông đến nhỏ hơn có mặt cắt ngang từ | 300.000/m² | 20.000/m² | 150.000/m² | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | Hà Đường vào bản Bù và hết LẺ . đVông .„ Lê Văn „ ĐóẶi l đất ông Võ Văn Dức, và đình lảng Tân Thuận | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | Hà, thôn Tân Hòa Đường vào bản Bù và dất Đáp . đa ... TânLiên hộ ông Nguyễn Văn Đức, | 8.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | số 33 Hết thừu đất số 766 và Đến hết thửa đất 224 và 67.2 Đường ĐH 86 thửa đắt số 988, từ BĐĐC thừa đất 253, tờ BĐĐC số | 315.000/m² | 225.000/m² | 35.000/m² | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | số 37 số 30 mm Em e&8p mớUms LH Giáp thừa đất số 601 và. Giáp Quốc lộ 9 ( hết thừa thửa đất 630, tờ BĐĐC số đất số 798 và thửa đất số | 450.000/m² | 315.000/m² | 225.000/m² | 135.000/m² |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | tâm Tân. li 799, lờ BĐĐC số II} J2 trung xã lLập Tsưn. cũ Giáp Quốc , lộ 9 (thửa đất . Điến "= hết thửa đất R 596 và số 568 tờ và BĐĐC thừa đất số 498, thủa đất số 630, tờ BĐĐC | 450.000/m² | 315.000/m² | 224.000/m² | 135.000/m² |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | Tân Tài Giáp đất hộ õng Nguyễn GP điagiới 2c thiưểnKhc vo 671 Quốclệ9 Hữu Đại và ông Nguyễn Sanh cñ | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Tân Lập [L——_———Ƒ} } | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyến đường chưa có trong danh tuyến mục này 67.6 nhưng có đường Tính bảng tuyến đường đã được quy định tương đương đã được quy dịnh a) Đường @) bê hoặc Thun từ Lông 10,5m lên mặt cất ngang | 350.000/m² | 245.000/m² | 173.000/m² | 105.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.