Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tà Long Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tà Long Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 18 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | 36 vã Tà Rụt cũ (giápxãA | 1 triệu/m² | 7 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | đ+*<“ Các đoạn còn lại | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | khu vực 1 không đất số quá 60 đất mét số Thửa Hóc 35, tờ BĐĐC Hếi thửa A 59, tờ | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | số 39 IBDĐC số 73 (trừ đoạn vực phân tại loại theo Tế MT để No .. tờ : BĐĐC Í khu Hồ các vị trí 311 HôChíMinhnhánhTây Cuộc lộ 9, Chí Minh. | 700.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | thửa đất số 65, tờ 'BĐĐC số 36 (rừ đoạn 'Thửa đất số 3, tờ BBĐC. [phân loại theo khu vực tại số 36 các vị trí Quốc lộ 9, Hồ Chí Minh. Cách khu vực Hết 1 không quá 60 mét Thứa mm. đât số 66, tỳ BĐĐC Í địa phận hành chính | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | phía) mét không quá 60 Thừa đất T—z số 119, tờ Hết thửa đãi số T 30, tờ | 10 triệu/m² | 20.000/m² | 255.000/m² | — |
Xã Tà Long cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Jauels 7T] CC 7C | 1.9 triệu/m² | 790.000/m² | 56.1 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.