Bảng giá đất Xã T ¬ Pja_—_——, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã T ¬ Pja_—_——, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 9 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
7s ‹ Đồng ĐT Sỹ c2 ý Nguyên Nguyi qua Lưưỡng TH Lê Lợi Bữa Ũ Cuối khu dân cư thôn Phh
523.000/m²315.000/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
Chí Thanh (đi Giáp địa giới xã Nam Ha
1.1 triệu/m²52.000/m²15.000/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
dân cư Quảng Lộc
3.5 triệu/m²2.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
danh mục tuyến này và hơn 3m không có các đường, Ì cấp phối có mặt cắt ngang tương đương đã dược quy đ) Đường đt hoặc đường này được tính định quy định tại điểm a, b, e hoặc d mục ứng ẤT n—=—===ar=m—m—=m.nnn. bằng 0,9 lần giá đất đã được quy định Lương Đôn 71 Nguyễn Chí Thanh UUADES, h T Quảng 5 Hải m Cầu Hợp Liòa
4.4 triệu/m²3.4 triệu/m²2.4 triệu/m²1.4 triệu/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyên (3Ï 412 Nguyễn Chí Thanh (Ngã Hồng
1.6 triệu/m²735.000/m²524.000/m²315.000/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
TC đimduoubebM2 MgLeme
368.000/m²1.5 triệu/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
Phùng ¬-~.. Chí Kiên Thăng xăọp dầu số 6J NgĐYỄn dọc tuyến Đường 6 tỉnh lộ 559
600.000/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
Phạm Bá Quý Nguyễn Chí Thanh Trịch [ 77 jphem “TP kì Tan Nam Ba 'Văn Đồng Nguyễn Chí Thanh Dồng Sỹ Nguyên (Ngã ba LH. Chí Thanh
1.1 triệu/m²735.000/m²35.000/m²525.000/m²
Xã T ¬ PJA_—_——
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Khắc Minh Dồng Sỹ Thanh Nghĩa) [L1 rườngTHPT Lê 2ã lifwlb CC . Cây NguặnChlhmh xáng Chiêm Phon:
8.1 triệu/m²38.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã T ¬ Pja_—_——

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.