Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Sơn Hóa
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Tra cứu bảng giá đất Xã Sơn Hóa, Quảng Trị năm 2026, và 125 dòng giá. Giá từ 13.000 đến 34.878.000 đồng/m².
Có 0 đường/khu vực và 125 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thủa đất số 193: tờ BDDC số 92 sTr Tên đường Đoạn đường ` [ 1T. Bm Hit thừa Thế đất nhà ông 36.69 3 Tuyên ến R đường đườ 'Thửa đất số là 570, tờ Nguyễn ôi Duyệt TH, (thửa | 140.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | (thủa đất số 193: tờ BDDC số 92 sTr Tên đường Đoạn đường ` [ 1T. Bm Hit thừa Thế đất nhà ông 36.69 3 Tuyên ến R đường đườ 'Thửa đất số là 570, tờ Nguyễn ôi Duyệt TH, (thửa | 20.000/m² | 154.000/m² | 110.000/m² | 200.000/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [Nguyễn Văn Cử ông ... sát ý 52 tBĐĐC | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | [Nguyễn Văn Cử ông ... sát ý 52 tBĐĐC | 34.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 14 số 14 Dm|Mhem Tuyển dường dang Phía Tây xã Đồng Lê [SUONMERTOI (Đường rộng 24.0 m) | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 16 Văn Nhà ông Phương (thửa đất Nhà ông Phản (thửa đất | 18.000/m² | 308.000/m² | — | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 16 Văn Nhà ông Phương (thửa đất Nhà ông Phản (thửa đất | 1.1 triệu/m² | 789.000/m² | 64.000/m² | 338.000/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 19 'Ngã 3 thủa đất ông Đúc Hết Khu tái định cư 36.27 Trần Hưng Đạo (thữa đất số 49, tờ BĐĐC (Cống thoát nước Quốc lộ | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 615.000/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 19 'Ngã 3 thủa đất ông Đúc Hết Khu tái định cư 36.27 Trần Hưng Đạo (thữa đất số 49, tờ BĐĐC (Cống thoát nước Quốc lộ | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 671.000/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 3 thủa đât ông Đức | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 36.19 [Nguyễn Hữu Cảnh đất số 95, từ BĐĐC em số (0 2) Thủa .x. đất Tiên TT (hữa Hết thừa đất ông Sơn | 38.000/m² | — | — | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 406, từ BĐĐC số 102) Thửa đất ông Khóa (thửa LẺU . đế „2.2. vôi Dh Kim Vị Lũ 36.67 Tuyển đường đất số 558, tờ BÐĐC số | 138.000/m² | 125.000/m² | 38.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | 79) 183, tờ BĐĐC số 79) Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ba Thủa đất bà Hợp 36.30 Trường Chỉnh (thửa đất số 164,tờ Ranh giới xã Thuận Hóa | 1 triệu/m² | 413.000/m² | 308.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | ba Thủa đất bà Hợp 36.30 Trường Chỉnh (thửa đất số 164,tờ Ranh giới xã Thuận Hóa | 1.1 triệu/m² | 789.000/m² | 564.000/m² | 338.000/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số 79) > “Thửa đất nhà ông Nguyễn Hết thửa đất nhà ông 36-74 Tuyến đường Quang Huy (thừa đất số Trương Quang Quý (hủa | 105.000/m² | 75.000/m² | 45.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 79) > “Thửa đất nhà ông Nguyễn Hết thửa đất nhà ông 36-74 Tuyến đường Quang Huy (thừa đất số Trương Quang Quý (hủa | 165.000/m² | 116.000/m² | 30.000/m² | 150.000/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐDC số F 4 PĐC số ñ 4 Tuyển đường, Thủa đất bà sờ Bình (thủa Giáp h xã Sơn Hóa cũ | 718.000/m² | 53.000/m² | 308.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | BĐDC số F 4 PĐC số ñ 4 Tuyển đường, Thủa đất bà sờ Bình (thủa Giáp h xã Sơn Hóa cũ | 1.1 triệu/m² | 564.000/m² | 338.000/m² | 1 triệu/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số ñ 71) đất số 184, tờ l BĐĐC số n 'Thủa đất nhà bà Mai Thị TH đẫ 357, tà 36.48 Tuyển đường Dụng (thửa đất số 259, tờ B.ĐĐC HH 78) đến thừa | 90.000/m² | 63.000/m² | 45.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số ñ 71) đất số 184, tờ l BĐĐC số n 'Thủa đất nhà bà Mai Thị TH đẫ 357, tà 36.48 Tuyển đường Dụng (thửa đất số 259, tờ B.ĐĐC HH 78) đến thừa | 99.000/m² | 68.000/m² | 30.000/m² | 30.000/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số Š 75) (thủa đất số 188, tờ BĐĐC số 75 Thừa đất nhà ông Phạn VU nh hN dP 36.63 Tuyển đường Trung Tâm (thúa đất số để Ki " | 55.000/m² | 33.000/m² | 40.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đ pH | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất Hùng Cân Vương 36. 10 Huỳnh v Thúc l Kháng g (Thúa ông (thửa Ä Đường : Quang Trung | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 623.000/m² | — |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đất Hùng Cân Vương 36. 10 Huỳnh v Thúc l Kháng g (Thúa ông (thửa Ä Đường : Quang Trung | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 68.000/m² | 2.1 triệu/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đât ông Cường Câu | 1 triệu/m² | 718.000/m² | 13.000/m² | 308.000/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đât ông Cường Câu | 1.1 triệu/m² | 789.000/m² | 364.000/m² | 338.000/m² |
Xã Sơn Hóa | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất ông Xuân (thửa Thừa đất ông Quyên (thủa 36.35 [Tuyến đường đất số 712, từ BĐĐC số đất số 684, từ BĐĐC số | 850.000/m² | 585.000/m² | 425.000/m² | 255.000/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đất ông Xuân (thửa Thừa đất ông Quyên (thủa 36.35 [Tuyến đường đất số 712, từ BĐĐC số đất số 684, từ BĐĐC số | 935.000/m² | 655.000/m² | 468.000/m² | 281.000/m² |
Xã Sơn Hóa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | đất số 10, BĐDC Đường sắt Bắc Nam | 1.1 triệu/m² | 789.000/m² | 364.000/m² | 338.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.