Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã R Cổ N
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã R Cổ N, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 11 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | 38.37 [Tuyến các hôn: Chùa Bụt, Cao Cảnh, Quảng Hòa, Tân Giáp dường 559 B (thừa Hết nhà văn hóa thôn | 12.000/m² | — | — | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | các thôn; Phúc Tự, Trung Đỉnh Các tuyển đường chưa có rong danh tuyển mục này “Lính bằng . tuyển dường đã được định 38.46 nhưng có đường quy tương đương dã được quy định boặc nhựa có mặt cất từ z) Đường bê tông ngang | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | Dinh đến Ngã ba Đẳng Sác, 38.40 Tuyến đường Cúc trục đường chính thôn Bàu Sỏi [Tuyến dường Các tuyến đường Đà so định cư nhà máy xỉ | 210.000/m² | — | — | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | l y TS. Em dbờne đất TIÁP số 34, tờ BDĐC số h 85) BĐDC số Š 85 Án dưỡng nu Các tuyến đường chính trong khu đân cư còn lại Tiển tại | 209.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | širSP xa soaNE trời 38.43 Tuyển đường TT tr Ngã ba Đồng Sác 38.44 Tuyến F đường Các tuyển đường chính trong khu dân cư còn lại rại | 30.000/m² | 245.000/m² | 175.000/m² | 105.000/m² |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | trở lên tên b) Đường DƯ bê tông Thến hoặc nhỏ nhựa hơn có 10,58 mặt cắt " ngang từ ốm | 330.000/m² | 25.000/m² | 185.000/m² | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến các thôn; Sơn Thủy, liền Xiai Tuyến đường Trạm ytế Cao Quảng PẾ Tra Lộ 3835 Giáp dường 559 B (thửa Hết thủa đất số 1327, lờ | 210.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | ¬g a [Tuyển đường đất số 85, tờ BĐĐC số 85) Tiến Mại Qua nhà văn hóa cần thôn Lê Lợi đến Ngã tư đường | 105.000/m² | — | — | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Giáp đường tính 559 về xã Văn Hóa cũ thôn | 350.000/m² | 245.000/m² | 175.000/m² | — |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | 38.42 Tuyến E đường Các tuyển đường chính trong khu dân cư còn lại tại | 300.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² | 90.000/m² |
Xã R cổ N | ONTĐất ở tại nông thôn | ộc Dụ . äi Z BS RRSRaAansaararnhrnnm5x mm. đường Các tuyển đường chỉnh trong khu dẫn cư còn lại tại | 250.000/m² | 15.000/m² | 125.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.