Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Quảng Trạch Bia
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Quảng Trạch Bia, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1 Tủ Loan mặt cắt ngang m IDự ả án hạ tầng Ải kỹ ÿ thuật thuãi Đường có mặt cắt R 25,0 | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 310.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1 Tủ Loan mặt cắt ngang m IDự ả án hạ tầng Ải kỹ ÿ thuật thuãi Đường có mặt cắt R 25,0 | 1.9 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 935.000/m² | 561.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2|31 Quốc lộ 1A Đường điện 500Kv | 1.4 triệu/m² | 85.000/m² | — | — |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 2|31 Quốc lộ 1A Đường điện 500Kv | 145.000/m² | 1.5 triệu/m² | 644.000/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 33.13 khu vực Đồng n Với thên [Thanh Iương, xã ¬-. Quảng. Đường l có mặt cắt Ẹ ngang 10,5 R mm | 1.1 triệu/m² | 805.000/m² | 375.000/m² | 345.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 33.13 khu vực Đồng n Với thên [Thanh Iương, xã ¬-. Quảng. Đường l có mặt cắt Ẹ ngang 10,5 R mm | 1.3 triệu/m² | 886.000/m² | 633.000/m² | 380.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 53. [iuyin 1n TT: fEE nỗi Quốc đường Thyến tường vi Lễ TA IDự án Hạ tầng kỹ thuật Đường có mặt cất ngang 25,0 m | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án hạ tầng kỹ thuật Đường có mặt cắt ngang 36,0m | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang từ 15 m đến dưới 36 n | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt ngang từ 36 m trở lên | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ Dự án Hạ tẳng kỹ thuật Đi lường có mặt t cắt cắt Ũ ngang ngàng 36 36 m | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 975.000/m² | 385.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ Dự án Hạ tẳng kỹ thuật Đi lường có mặt t cắt cắt Ũ ngang ngàng 36 36 m | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 644.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ Khu tái định cư thôn cắt | 840.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | — |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ Khu tái định cư thôn cắt | 1.3 triệu/m² | 924.000/m² | 396.000/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đoạn 2 Đợt I) biển Doạn đi xã Quảng Trạch | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | — | — |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đoạn 2 Đợt I) biển Doạn đi xã Quảng Trạch | 2.6 triệu/m² | 148.000/m² | 1.3 triệu/m² | 60.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | khu dân cư Đông Kênh, Đường có mặt cắt ngang 13,0 mì | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phía Tây Bắc tuyên đường Đường có mặt cät h 25,0m | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quảng Hưng cũ )ường có mặt cất ngang L1,0 mì | 1.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | quy hoạch chỉ tiết khu ngang m 33.12 dân cư Đồng Sũng, thôn Thanh Lương, xã Quảng Đường có mặt cắt ngang 7,5 m | 1.6 triệu/m² | 85.000/m² | 775.000/m² | 465.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | quy hoạch chỉ tiết khu ngang m 33.12 dân cư Đồng Sũng, thôn Thanh Lương, xã Quảng Đường có mặt cắt ngang 7,5 m | 17.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 853.000/m² | 5.1 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | quy hoạch khu vực ngang m 33⁄8 hôn I Tú Loan (Giai đoạn 2) Đường l có am. mặt cắt ngang 15,0 m | 1.3 triệu/m² | 910.000/m² | 650.000/m² | 390.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | quy hoạch khu vực ngang m 33⁄8 hôn I Tú Loan (Giai đoạn 2) Đường l có am. mặt cắt ngang 15,0 m | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 715.000/m² | 420.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường cắt | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 630.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thương mại dịch vụ tại „ 33.10 khu vực thân Tú T.oan 1,2,3 xã Quảng Hưng cũ Đường R có ốc mặt cắt ngang 7,5 Si m | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² | — |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thương mại dịch vụ tại „ 33.10 khu vực thân Tú T.oan 1,2,3 xã Quảng Hưng cũ Đường R có ốc mặt cắt ngang 7,5 Si m | 990.000/m² | 693.000/m² | 495.000/m² | 297.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | từ Quốc lộ 1A đi Bàu ngang Dự án Hạ tầng kỹ thuật Đường có mặt cắt ngang 25,0 m | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ven qua [Dự án Hạ tầng kỹ thuật Đường Ộ có mặt Su cắt 8,5 | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 510.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ven qua [Dự án Hạ tầng kỹ thuật Đường Ộ có mặt Su cắt 8,5 | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 935.000/m² | 36.000/m² |
Xã Quảng Trạch Bia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | khu quy hoạch khu vực Đường có F 18,5 | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.