Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Quảng S
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Quảng S, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 24 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [x rnới huyện ẽ | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặi cất ngang 25 m | 1.9 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 525.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cất ngang 36 m. | 2.1 triệu/m² | 14.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cất ngang 42 m | 1.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Xã Quảng s | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | có mặt cắt ngang 42 mì | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 42 mì | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 693.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt ct ngàng Đường có mặt cất ngang 14 tị | 1.7 triệu/m² | 825.000/m² | 493.000/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Quảng s | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | dân phía Đông Đường có mặt cất ngang 42 m | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | dân phía Đông Đường có mặt cất ngang 42 m | 2.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 693.000/m² | 2.1 triệu/m² |
Xã Quảng s | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Khu àng Tải định Trach cư phục vụ. GPMEB Dự án đường sắt 33.27 ltốc độ cao trên trục Bắc Đường có mặt cắt ngang 15,0m | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 216.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Khu àng Tải định Trach cư phục vụ. GPMEB Dự án đường sắt 33.27 ltốc độ cao trên trục Bắc Đường có mặt cắt ngang 15,0m | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | mm EESDbc) Đường có mặt cất ngang 28 m | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Xã Quảng s | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | nh on Đường có mặt cắt ngang 22,5 m. | 310.000/m² | — | — | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | nh on Đường có mặt cắt ngang 22,5 m. | 1.9 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Quảng s | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 'Tên đường, Doạn đường [ T.Ợ Đến Viưi =9 tốc Bắc Nam tại Đường có mặt cắt ngang 10,5 m | 1.3 triệu/m² | 875.000/m² | 625.000/m² | 375.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Tên đường, Doạn đường [ T.Ợ Đến Viưi =9 tốc Bắc Nam tại Đường có mặt cắt ngang 10,5 m | 1.4 triệu/m² | 963.000/m² | 688.000/m² | 413.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tới Trung Đường sắt ngang m mì (Ghi đoạn D ỗ ng ngmg 182 IKhu nhà ở thương mại Đường có mặt cắt ngang 25 m | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Xã Quảng s | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạch Đường có mật cắt ngang 15 m Đường có mặt cất ngang 53 mì | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | — | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trạch Đường có mật cắt ngang 15 m Đường có mặt cất ngang 53 mì | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 15.000/m² | 693.000/m² |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | H) c nữ ngang Đường ct 16m 15 | 89.000/m² | 185.000/m² | 10.000/m² | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cư tâm huyện ly Đường có mặt cất 25 | 1.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phía Tây Nam trung tâm H “Quảng Trạch Đường có mật cắt ngang 15 m | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tường có mặt cát ngang 18,5 ra | 1.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Quảng s | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Puáp Kệ Đường có mặt cắt : ngang !2 m | 999.000/m² | 900.000/m² | 20.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.