Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Quang Phả K
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Quang Phả K, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 14 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | (thửa đất số 90, tờ (thứa số 108, tờ BĐĐC số 195) Đất BBPC 195 Tuỷ Tuyến đường (Song song Đẩtông Lê Thành Công ông dất Trần số Xuân | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | ) Hiển thừa đất số số 432, BĐĐC S202) số 190 m BUĐC Nhưyễn 191) — H Khi n2 Đường Đội Cấn (Đất ông, ng Nguyễn K04 1yàn vặn Luận Thứa đất | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | [phía Đông đường Đội HN n7 7 tờ Ngọc (thủa đất số 319,tờ | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 19 triệu/m² | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | Chí ) sua đặ số 293, tờ Rene 191) Di Tuyến đường (Song song Đ Thửa đất ông Nguyễn Bá | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | Iphía Tuyển Bắc đường đường Lê CSonEson§ Trạm soi ) (thửa đất số số 879, từ Đường Đội BĐDC 195 'Luyển đường (Song song, lu it namiErn 3.195 pha St Nguyễn số ROBC Pường Nguyễn Hữu Hào | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | số 107, tờ HĐĐC số BDBC số " 195) Nguyễn 194) Hào Đất ông Nguyễn Văn Tuyển đường (Song sonp Đường đất số Hữu Nhân (thửa đất số 145,tờ | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | tình Thứa đất ông Lê Đúc Thợ 3.192 Tuyển đường ông Hoàng THÁI Lcực KhỦA (thừa đất số 712, tờ | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | Ũ đường (Song vớ song, thửa dất số 82, tờ Văn BĐĐC EOERD ế85,từ TBĐĐC SỐ số 195 123) 3.197. [phia Nam đường Dương số 195 [ Dất Lâm Dinh Nghệ ) “Thửa đất bà Nguyễn Thị ông đất Lê số Ngọc | 3.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | lphía Bắc đường Đỉnh thứa 126, tờ BBĐC số 195 Công Tráng số 195) BĐĐC HTuyén đường (Song Í Dất : ông Trần Viết Hùng Cấn | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | noạch phía sau nhà Văn Điệt (thửa đất số 253, tờ Tuy (thừa số 262, tờ Lióa thôn Bắc Phú BĐĐC số 191 BĐĐC 191) 'tuyển đường phía Bắc Đường ` Trương r Pháp Đường NguyễunHữuHào nuyễn Hữu Hà | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | phía Nam đường Đình (thừa đất số 453, tờ (thửa số 816, tờ Công Trắng BDDC số 195) BĐĐC đất 195) Vĩnh Tuyến đường Khu Quy Thừa đấtông Phạn Văn Thủa ông dất Trần số | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 29 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | 01 Kướ ủ côi nghiệp Quang BĐĐC số 222) BĐĐC số 222) xuống bãi Tuyên lhám đường Chuối Đường Irương Pháp lyường Trung cấp Dulịch | 10.5 triệu/m² | 73.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | nở Quang Phú [Tuyển đường Sông” thuộc Cụm sâu “hứa « đất đế số số 225, lệ từ R Thửa =.r đất số na. 232, tờ ` | 10.5 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Xã Quang Phả k | ONTĐất ở tại nông thôn | IPhú Khe Quang TT) ø ; Đường Trương Pháp Vhà Trang Tâm VănHóa | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.