Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Quảng P
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Quảng P, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 8 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Quảng P | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cũ Đường có l mặt cãt ngang l5 m | 1.3 triệu/m² | 375.000/m² | — | — |
Xã Quảng P | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cũ Đường có l mặt cãt ngang l5 m | 14.4 triệu/m² | 963.000/m² | 685.000/m² | 413.000/m² |
Xã Quảng P | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đường trục ngang, nối 32.17 khu kinh tế Hòn La Đường có : mặt cắt cất Ẵ ngang ng: 32 mm | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Quảng P | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường trục ngang, nối 32.17 khu kinh tế Hòn La Đường có : mặt cắt cất Ẵ ngang ng: 32 mm | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Quảng P | TMDĐất thương mại, dịch vụ | kinh tế ñ TIòn La 2, xã Quảng Phú cũ có 10,5 | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Quảng P | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường Đoạn đười [ TT. [J Bến nô , n8 } ø m7 32.15 2. Tuyên ý đường Chợ Quảng Phú sham vị bản kính 100 m | 700.000/m² | 49.000/m² | 350.000/m² | 20.000/m² |
Xã Quảng P | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường Đoạn đười [ TT. [J Bến nô , n8 } ø m7 32.15 2. Tuyên ý đường Chợ Quảng Phú sham vị bản kính 100 m | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 31.000/m² |
Xã Quảng P | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Quốc lộ LA. Tãi tâm Nam Lãnh | 339.000/m² | 385.000/m² | 21.000/m² | 700.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.