Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Phú Trạch Cũ Tới Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phú Trạch Cũ Tới Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 43 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | %m ch ———8————9»——_— =° | 70.000/m² | — | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 103) giáp BDĐC ñ !03 | 238.000/m² | 143.000/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 103) giáp BDĐC ñ !03 | 261.000/m² | 157.000/m² | 475.000/m² | 333.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Biên Phòng 10.44 [Tuyến đường BĐĐC ñ TẢ Vấy thửa đất 280, tờ | 23.000/m² | 366.000/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | chợ mới Đức Irạch Hết đất ông Võ Xuân Huê 10.28 Tuyến đường (thửa đất số 498, tờ (hứa đất số 63, tờ BĐĐC | 560.000/m² | 400.000/m² | 240.000/m² | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | chợ mới Đức Irạch Hết đất ông Võ Xuân Huê 10.28 Tuyến đường (thửa đất số 498, tờ (hứa đất số 63, tờ BĐĐC | 616.000/m² | 440.000/m² | 264.000/m² | 800.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất nhà ông Phan Văn 10.34 Tuyến . đường Công giả làng thôn Đức l Trung, Đung (Lhủa dất số 240,tờ | 385.000/m² | — | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | GữpxiĐfEDaehdi | 24.000/m² | — | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | h ven biển nh số E——— TC —|——P?~— Từ sân vận động hôn Mại Chơ mới Dức Trạch 10.45 Tuyển đường Hồng (thủa đất số 107, tò „ (Thửa đất số 498, tờ, BĐĐC số 92) BĐDC số D0) đường kẻ | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | h ven biển nh số E——— TC —|——P?~— Từ sân vận động hôn Mại Chơ mới Dức Trạch 10.45 Tuyển đường Hồng (thủa đất số 107, tò „ (Thửa đất số 498, tờ, BĐĐC số 92) BĐDC số D0) đường kẻ | 1.2 triệu/m² | 847.000/m² | 605.000/m² | 363.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lộ 1A đĩ Mai Đền hết Bàng 10.35 R Tuyến F đường Hồng qua nhà văn hóa thôn | 1.4 triệu/m² | 963.000/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mặt tiên đường gom Quóc lộ LA | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Mặt tiên đường gom Quóc lộ LA | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | mới Đức Trạch (thửa Hết đấy nhà ông Trân Văn 10.42 0⁄42 Tuyển TA đường đất số 498, b tờ kê BĐDC Lý số Phú (thửa dấtsố 9, tờ 96) đường Sông BĐĐC số h I0I) đường | 333.000/m² | 23.000/m² | 38.000/m² | 143.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | mới Đức Trạch (thửa Hết đấy nhà ông Trân Văn 10.42 0⁄42 Tuyển TA đường đất số 498, b tờ kê BĐDC Lý số Phú (thửa dấtsố 9, tờ 96) đường Sông BĐĐC số h I0I) đường | 366.000/m² | 261.000/m² | 157.000/m² | 475.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | n. 20 (tại Thôn 4) BĐĐC số 32 (tại Thôn mm. xa Trường mâm nen klru vực Thửa dất số 52, tờ BĐĐC 10.32 Tuyển đường : Hàn ñ s , | 475.000/m² | 333.000/m² | 238.000/m² | 143.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | n. 20 (tại Thôn 4) BĐĐC số 32 (tại Thôn mm. xa Trường mâm nen klru vực Thửa dất số 52, tờ BĐĐC 10.32 Tuyển đường : Hàn ñ s , | 523.000/m² | 366.000/m² | 261.000/m² | 157.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | nhà ông E BDĐC số Ả $ 10,37 [Tuyến đường đất Hỗ Minh Xông (thửa số 324, tờ Công làng thôn Dúc Trung | 650.000/m² | 455.000/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | nhà ông E BDĐC số Ả $ 10,37 [Tuyến đường đất Hỗ Minh Xông (thửa số 324, tờ Công làng thôn Dúc Trung | 715.000/m² | 301.000/m² | 358.000/m² | 215.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 14 Đường liên thôn đoạn từ „.. "`. =œ 10.31 Tuyển đường thửa đất số 66, tờ BĐĐC hữa đất số 269,lờ | 45.000/m² | 343.000/m² | 238.000/m² | 143.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 14 Đường liên thôn đoạn từ „.. "`. =œ 10.31 Tuyển đường thửa đất số 66, tờ BĐĐC hữa đất số 269,lờ | 523.000/m² | 366.000/m² | 261.000/m² | 157.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 5 số LÍ 10.29 Tuyến đường Công làng thôn Đúc Trung CIẾP đường ven biến (Khu | 26.000/m² | 188.000/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 5 số LÍ 10.29 Tuyến đường Công làng thôn Đúc Trung CIẾP đường ven biến (Khu | 289.000/m² | 206.000/m² | 124.000/m² | 33.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số h 20) thôn Bàu | 193.000/m² | 50.000/m² | 75.000/m² | 105.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | T giao QL 1Á Hết nhà ông Iuê số (thủa 102 | 3.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tái định cư lộ 10.25 1A (gằn cây xăng Đồng Mặt tiền đường | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 925.000/m² | 345.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tái định cư lộ 10.25 1A (gằn cây xăng Đồng Mặt tiền đường | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 61.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TH | 25.000/m² | 375.000/m² | — | — |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TH | 688.000/m² | 413.000/m² | 1.3 triệu/m² | 875.000/m² |
Xã Phú Trạch cũ tới cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tiên đường 16,Sm 10.27 Ku vực Quy hoạch thôn 1B, xã Động Trạch cũ Mặt tiễn dưỡng 15m | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.