Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Phú Dinh Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phú Dinh Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 34 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | : qua nhà tạm thờ Sen Bằng) : gã 3 (Ngũ ba nhà máy | 350.000/m² | 219.000/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | án tạo quỹ dất lẻ tại Các .. tuyển dường trong L3ự án lạo quỹ . đối lẻ tại khu 11.217 khu vực Cần Trụm, thôn Côn Trụm, thôn Dại Nam I | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 360.000/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Bạc Llà, thôn 7 IPhủc Tụ Đông, xã Dại Các ` trục đường ¬ có mặt cất 10,5 m | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường có mặt cất 10,5m | 52.000/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cao tốc Hẻ Bắc Nam tại Các tuyến đường có mặt cát ngang 10,5m | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Công làng Phúc Tự Đông Hết trường Tiêu học số 2 | 900.000/m² | 630.000/m² | 450.000/m² | 70.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | để a Mặt lộ 1A. Dự án quy ở Các trục đường có mặt cất 2,5m | 8 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đi đường Chí Minh 11.197 đường Ngã ba thôn Võ Thuận 3 Ï(đoạn qua nhà máy Trung | 700.000/m² | 490.000/m² | 330.000/m² | 210.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | định đường sắt Các tuyển đường có mặt cát ngang 16,5 (mặttiển Khu tốc Hắc cư lại đường 566} 11.210 Cao Nam tuyển có cắt I0,5m | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Em] TT n7 5ð Ty đường Ngã NHA trường MẪm ñ nen 1 Ngã 3 thôn Rấy đi Hòa. | 600.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | hoạch Lôi Khu vực quy Các de đây đợc còn côn lại Tại Ea ¬ Lòi "mm. Huyện, thên r ; | 10.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | hồn tiên Quốc | 9.3 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Nam 1 vực a) lan QH đất Động 11218 vục ở các quyến đường trong Khu vực Q1 đất ở Động Cát | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 thôn Hỗ đi qua Đến giáp đường Hỗ Chí | 700.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Phương Hạ Các đường [ mặt ngang l Quốc lộ 1A (Đổi điện nhà Giáp đường liên thôn | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | qua Cầu Cây Khê máy R gạch NE 1rường Phiêm. vÁ | 89.000/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | qua nhà thờ Sen Hàng)} .m Giác chăn đường sắt (hết Ngã ba nhà máy gạch | 9.3 triệu/m² | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạch cũ Các trục đường có mặt cất dưới 10,Sm, | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | tuyển cắt I5,0 Êtu mm. tải v.v định thôn r Cà Các đường quy hoạch Hỗ mặt ngang m | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Nụã 3 thôn Hề Vô Thuận 3 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | [Tuyến 3 sp sa đón hà thôn Rẩy £ li 'Ngã R 3 cuối 1m thôn Rẫy “Tuyển đường kết nỗi | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường g h TH t Ẫ [Đường 561 đoạn cầu sông Ngã ba trường Mâm non | 1.4 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 774.000/m² | 465.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyển đường : mua Tải 'Tuyển đường kết nỗi TBÀ =Ấ " HN ÓÔ E. =5 Hỗ Minh | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 360.000/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | đường ven biển đi đường Kiện Giáp dường Chí Liễ Chí Minh [Khu tái định cư đường sắt Các tuyến đường có mặt cắt ngang l6,5m | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyển m= đường ¬¬ Enh Ngã ba nhà máy gạch | 700.000/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 210.000/m² |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Trường Phiêm (đoạn đi Đường tính S66 qua nhà thờ Sen Bàng) Ngã 3 (Ngã ba nhà máy Dến n giếp dường HỖ TT Chí | 300.000/m² | 210.000/m² | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường gạch Trường Phiêm (đoạn Minh | 490.000/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyển đường INgã 3 thôn lÂy đi thôn Cà sạch Trường Phiêm (đoạn | 700.000/m² | — | — | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyển đường Han Tư Phản `. chắn thôn Đội .. Í Đến thôn Hô qua trường. 3 11.209 Huyền đường Từ Gác 2 màm non, đến ngã nhà | 700.000/m² | 3.5 triệu/m² | 210.000/m² | — |
Xã Phú Dinh cũ | ONTĐất ở tại nông thôn | ÍTuyễn đường tt tinr bến, SnšiNE: Đường Quốc lộ 1A đoạn | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.