Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-—
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-—, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 33 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [PlŠ Chí "=5 Minh nhánh . Tây BĐPC số 210 | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | —¬.ằ so Xnn „ Nhà ông Võ Xuân Thái (thửa đất số 333; tờ | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | —¬.ằ so Xnn „ Nhà ông Võ Xuân Thái (thửa đất số 333; tờ | 660.000/m² | 462.000/m² | 330.000/m² | 198.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | €ầuVinh Sen [” "Sánbay KhzCñt | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 853.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140 Thôn 1 Phúc Đông Mạnh | 525.000/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 140 Thôn 1 Phúc Đông Mạnh | 78.000/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 26 | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5 Xuân Trạch Xuân Trạch | 300.000/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 5 Xuân Trạch Xuân Trạch | 330.000/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 6T, ừ bản đồ số | 1.6 triệu/m² | 945.000/m² | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 6T, ừ bản đồ số | 26.000/m² | 1.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | bả Hoa thôn 5 Xuân Thủa đất số 343 tờ 13.7 Tuyến đường Trạch (thửa đất số 472, tờ BĐDC số 151 của ông | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đà địa giới sua xã Bồ "¬ Trách hà hàng Hà Tám(Thửa | 3.5 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | h BĐĐC số 173 13. Pường tỉnh 562 (Đồng Sỹ [Ngã 3 đường Hỗ Chí Minh Nhà thờ Hà Lời | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | La | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhà ông Hẳng thủa đất số — Nhà ông Định thửa 341, 13.6 đường 322, tờ HDĐC số 140 từ BĐĐC số 139 thôn 1, | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 330.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nni 13.4 Tuyến đường Nhà ông Lioảng thôn 4 Thừa đất số 238, tờ Phúc Đông thửa đất số BĐĐC số [50 (ông | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nni 13.4 Tuyến đường Nhà ông Lioảng thôn 4 Thừa đất số 238, tờ Phúc Đông thửa đất số BĐĐC số [50 (ông | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 963.000/m² | 378.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ông Võ Xuân Thái (thửa đất số 333; tờ. Trạm kiểm lâm Trộ Mợng, | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ông Võ Xuân Thái (thửa đất số 333; tờ. Trạm kiểm lâm Trộ Mợng, | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 80.000/m² | 528.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 138) Bình | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 141 Bình | 350.000/m² | 1 triệu/m² | 300.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tờ BĐĐC số 150, Hoàng Luật | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² | 525.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HŠ Hết Nhà hàng Hà Tám Chí Minh (Thửa đất số 67, tờ bản đỗ Cần Vĩnh Sơn | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 880.000/m² | 328.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Tuyến đường Nhà ông Lê Văn Tám. Thửa 34, tờ BĐĐC số thửa dất số 156, tờ BĐĐC 145 ông Nguyễn Quang | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 963.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tuyển Nhà ông Thê thân 2 Xuân Thứa đất số 343, tờ đường Trạch (thứa đái số 27, tờ BĐĐC số 15] của ông | 1.1 triệu/m² | 70.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến đường T ca GP DỤC, Trạm kiểm lâm Troóc số 150 ông Nguyễn Độ | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 525.000/m² | — |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tuyến đường T ca GP DỤC, Trạm kiểm lâm Troóc số 150 ông Nguyễn Độ | 1.9 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 963.000/m² | 78.000/m² |
Xã Phong Nha ———————_——_—_———-=-— | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến lễ đường ` Từ TA: đường 562 (thửa đất Đập Rì Ri thôn 10 Xuân JTuyên S6 tybbbedz0 : : HT | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.