Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Phong Nha L——— [} ———
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phong Nha L——— [} ———, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 20 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | 150 ông Nguyễn Đệ m9 [ gam Từ đường 562 (thửa đất Đập Rì Ri TTEET thôn I0 Xuân | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 600.000/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | 5 Xuân Trạch ˆ Xuân đất số Trạch Nhà bà Hoa thôn 5 Xuân Thửa số 343, tờ | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 600.000/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | đất 333; tờ Trạm lâm 13.2. Hỗ Chí Minh nhánh Tây BĐĐC ba số . 210) In Ngũ Đông ¬ Dươn Bà Nhà ông Võ số Xuân Thái | 840.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | hàng LIà Tám(Thúa Iiết AT... địa giới xã Bồ Trạch đất số 67, từ bản đỗ số 26) | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | lên (thữa đất 333; từ | 12 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyên) Nhà thờ Hà Lời XM0 | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 110.000/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà hàng Hà Tám 13.1 Hề Chí Minh (Thửa đất số 67, tờ bản Cầu Vĩnh Sơn | 3.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 960.000/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Hoàng thôn 4 Thửa dất số 238, tờ | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | ông Võ số Xuân Thái kiếm Trộ Mọng | 3.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | sân bay Khe Cát Hết địa giới xã Phong Nha | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 600.000/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | số 138 Hình Nhà ông LHằng thừa đất số Nhà ông Định số thừa 341, | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 600.000/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | số 173 Dường tính 562 (Đồng Sỹ Nghệ "a = Nhà thờ Hà Lời | 7.4 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | số 26) CầuVvimhSơn Sân bay Khe Cát | 3.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | tờ BĐĐC số L0 Lloằàng Luật Nhà ông Thể thôn 2 Xuân Thừa đất số số 343, tờ | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Trạch (thửa số 51, tờ (BineDiamond) BĐPC 139) Nhà ông Lê Văn Tâm Thửa 34, tờ ĐĐC số 13.12 Tuyến đường thửa đất số 156, tờ BOĐC 145 ông Nguyễn Quang, | 3.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường Phúc Đẳng thửa dất số IIĐĐC số 150 (ông | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyển đường Trạch (thửa đất số 27, tờ BDĐC I51 của ông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường 322, từ BĐDC số 140 từ BBĐC 139 thôn I, | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường “trạch (thửa đất số 472, tờ BĐĐC 151 của ông BĐĐC số 141 Bình 13/8 Tuyến l đường Thừa đất số 92, tờ BĐĐC T588 kiêm CÁO lâm đa Troóc ñ | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Phong Nha L——— [} ——— | ONTĐất ở tại nông thôn | [Tuyên Tuyến dường đường LÔ số 1ó, ˆ tờ BBDC số 20 1320 ChaVmhìm [Nhà âng Hoá đất thôn số 3 Xuân Ế"U th Đc 1=. lã : | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.