Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 38 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 875.000/m² | 525.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ———— ST Hết thủa đất ông Bùi Hết thờa đất ông Đề Văn Chiến Thắng (thửa đất số Bình (thừa đất số 163, | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 123 | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 675.000/m² | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số 123) tờ BĐĐC số 123) | 1.4 triệu/m² | 825.000/m² | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Dõi Ngoài Câu Đôi Trọng | 1.9 triệu/m² | 823.000/m² | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | E—— TC —L— #+—— | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất ông Bùi Đôi Trong Chiến Thắng (thửa đất số | 3.8 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất ông Bùi Đôi Trong Chiến Thắng (thửa đất số | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | lờ BĐDC số 83) | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 825.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 138) BBĐC số 139) | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 138) BBĐC số 139) | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | 3 triệu/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 139) Cà k | 1.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 67.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 3 | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 3) quỹ đất phía Dông Bắc | 825.000/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 3) quỹ đất phía Dông Bắc | 908.000/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa đất bà Nguyễn Thị Hiện (thửa đất số 352, Cầu Đôi Ngoài | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa đất bà Nguyễn Thị Hiện (thửa đất số 352, Cầu Đôi Ngoài | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 743.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa đất ông Đỗ Văn Hết thửa đất ông Võ Sỹ Quốc lộ 1A Bình (thửa đất số 163, tờ. Toan (thữa đất số 101, | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thừa dất ông Trương Cầu Bến Mốc Thanh Hà (thửa đất số | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 908.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa đất ông Trương Hết thửa đất ông Nguyễn Thanh Hà (thửa dất số Văn Ủy (hứa đất số 268, | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa đất ông Võ Sỹ Cam Toøn đhữa đất số t0I, tờ CẤU . dingi61xã | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa ông Trân Quang Giáp xã Ninh Châu Cả (thửa đất số 393, tờ | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 7.9 triệu/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tờ BĐĐC số §3) tờ BĐĐC số 123) | 675.000/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tờ BĐĐC số §3) tờ BĐĐC số 123) | 743.000/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tờ HĐĐC số 138 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tờ HDĐC số 138) BĐĐC số 138) | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tờ HDĐC số 138) BĐĐC số 138) | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tuyển | 630.000/m² | 450.000/m² | 70.000/m² | — |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | xã Cam Hồng | 22.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 615.000/m² |
Xã Ninh Châu Cầu Bến Mốc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | xã Cam Hồng | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 74.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.