Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nhân
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nhân, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 20 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | 1236 | 8.3 triệu/m² | 10.000/m² | 4.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | án Xây dựng hạ tẳng Đường có mặt cất ngang 22,5 m 123 Phất triển quỹ đất khu vực | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | chợ Hoàn Lão 1400 | 7.1 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | cũ [Dự án Xây dựng hạ tầng Đường có mặt cắt ngang 22,5 m | 8.4 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | đất đất ông số Tân TDP 10 Nguyễn | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | đất Lão (cñ), TDP ó TDES Thừa đất số ông Lâm TDP $ Hết 11.8 Bà Triệu (thửa số 81; tờ BĐĐC Công Iy Xuân Hưng, | 1.1 triệu/m² | 775.000/m² | 465.000/m² | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | đất số số 1362, tờ (thửa đất số số 337, tờ BĐĐC 9) BĐĐC 9} 'Thửa đất ông Thọ TDP 10 Hết thửa đối bà Hồng 11.10 Bế Văn Đàn (thửa đất số 140,tờ TDP 10 (hửađấtsổ324, | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 775.000/m² | 465.000/m² |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | ẻ Nhà ông Phan Bụp, TẢ 116 ÂuCươ (thửa MEhh đất số 730, ớe tờ đân phá 15 (thửa đất số | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 440.000/m² |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | lhôn Nhân Dức, xã Nhân ` tường có mặt cắt ngang 13,0 m | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | lờ BĐĐC 136 Câu Hỗ dường xế Lê Duân. Chánh Bó Hòa | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | Minh Địa giới Nam Trạch Địa giới xã Trạch | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Nhà ông Tế Nguyễn phố Văn hà Hằng, ông Lỗ nhế Xuân hị GP mm... cu Thịnh, HH h đân 12 LÊN. dân 12 | 1.8 triệu/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | số 19 Đi Trung Trạch | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | số 19) tờ BĐDC số 19) TIỊT [Bài Thị Xuân Chế Lan Viên | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | số 380; sen nh | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 340.000/m² | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | số 9} Sanh là Bào) 11⁄7 Bà x..ư Huyện Thanh Quan Trường Mầm non TT Nhà ông Mai Xuân Huy, | 1.3 triệu/m² | 340.000/m² | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạch cũ Khu nhà ở thương mại tại Các tuyến đường trong Khu nhà ở thương, mại tại khu | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | TT SNglmg Đườngnh6/ Trạch cũ ni | 33.000/m² | — | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | Cao Bá Quái (thủa 120,tờ Đường Vănlánh | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nhân | ONTĐất ở tại nông thôn | „„ phát IEDINGEICEDSAAN triên quỹ đất khu vực n Đường tường có có mặi mặt cát cả ngang, l3 13 m | 6.8 triệu/m² | 400.000/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.