Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nguyện Và Bà Võ Thị
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nguyện Và Bà Võ Thị, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 35 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ' Đường từ thôn An Đức 3 Đường tỉnh R 374 Quốc 4 lộ lặn an hoiEy Hội 9D | 14 triệu/m² | 1 triệu/m² | 600.000/m² | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ' Đường từ thôn An Đức 3 Đường tỉnh R 374 Quốc 4 lộ lặn an hoiEy Hội 9D | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 2 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | #|——>—— } —ð5—— } m5 gốc ngã 3 ghia trang xã Vĩnh Bưu điện Rú Lịnh | 880.000/m² | 440.000/m² | 240.000/m² | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | (cữ` | 800.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [Đường vào Trụ sở UBND Ngã ba Bảng lin Đoàn ` thị Ÿ: trần Cửa Tùng củ. thanh niên l Đường rừng ` Quốc F§n: lộ 9D | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | [Đường vào Trụ sở UBND Ngã ba Bảng lin Đoàn ` thị Ÿ: trần Cửa Tùng củ. thanh niên l Đường rừng ` Quốc F§n: lộ 9D | 274.000/m² | 1.9 triệu/m² | 825.000/m² | 2.3 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1L. Nam Cửa Tùng cữ R. Đức Lợi | 1.3 triệu/m² | 875.000/m² | 625.000/m² | 375.000/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 392, tờ BĐĐC số 22 l Đường Trạm đền “ĐỘi diện Đền Biên phòng Đường SH tEPđỂ | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 873, lờ BiĐĐC số | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 9) | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 575.000/m² | 945.000/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ẫ Quốc . lộ LA Cầu Ằ Hiền ERỄ Lương Giáp địa giới xã Vĩnh | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ẫ Quốc . lộ LA Cầu Ằ Hiền ERỄ Lương Giáp địa giới xã Vĩnh | 3.5 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 17.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến E®——B—_—TƑ 8 5 TƑs Ngã 3 Quốc lộ 9D (thửa. 74.10 Đường vào cảng cá đắt số 919, 959, tờ BĐĐC Ì Cảng cả Cửa Tùng | 3.5 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 133.000/m² | 1 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | IếP eìynt | 1.6 triệu/m² | 945.000/m² | 45.000/m² | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | khe Chân (Ranh Ngã 3 Câu Đúc giới giữa xã Kim Thạch | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 795.000/m² | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | khe Chân (Ranh Ngã 3 Câu Đúc giới giữa xã Kim Thạch | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 875.000/m² | 2.6 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | mẽ HO NBEiệna Nhà nghĩ Cục Thuế Đường Quốc lộ 9D. l | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường Đoạn dường | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tỉnh 574 (nhà Cầu BĐPC số I8 đất số chợ (nhà ông Phùng Hùng Thịnh thửa Thanh Nguyên, thửa đất | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tỉnh 574 (nhà Cầu BĐPC số I8 đất số chợ (nhà ông Phùng Hùng Thịnh thửa Thanh Nguyên, thửa đất | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tờ BĐĐC số 22 số 392, tờ BĐĐC số 22 Câu chợ (nhà ông Phùng NEẼ ¬. TH R h Thanh Nguyên, thủa đếc | 1.3 triệu/m² | 875.000/m² | 625.000/m² | 375.000/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tờ BĐĐC số 22 số 392, tờ BĐĐC số 22 Câu chợ (nhà ông Phùng NEẼ ¬. TH R h Thanh Nguyên, thủa đếc | 1.4 triệu/m² | 963.000/m² | 688.000/m² | 413.000/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tr Chợ Do. Công chào thôn Cát | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tư nhà ông số Tiến, bà 24.7. Dường kổt nỗi chg Dọ Công chào thôn Cát Yến (hứa đất 94, tờ | 875.000/m² | 625.000/m² | 375.000/m² | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tư nhà ông số Tiến, bà 24.7. Dường kổt nỗi chg Dọ Công chào thôn Cát Yến (hứa đất 94, tờ | 1.4 triệu/m² | 963.000/m² | 688.000/m² | 1.3 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tưChợpo ®hàyăn hán môn Tu) | 1.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | STT Tên đường Đoạn HI đười đứt | 64.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường tỉnh Vĩnh Tân (cũ) Thuý (thửa đất số 832, lờ | 1 triệu/m² | 600.000/m² | — | — |
Xã Nguyện và bà Võ Thị | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh Vĩnh Tân (cũ) Thuý (thửa đất số 832, lờ | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.