Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nguyễn Ngọc Lệ Nghĩa Địa
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nguyễn Ngọc Lệ Nghĩa Địa, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 21 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | lâm thời Hiểu (hết doạn đường bê lông nhì | 270.000/m² | — | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn Trỗi Đường Dương Văn Án về Đường Lê Lợi | 990.000/m² | — | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | nội thị khu phố m 131300 Quốc lệ 9 'Tây Hòa An Hung | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | ônThâIhuyế l ĐườngGâmVương 2wờngNguyễnHoàng | 4.9 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | phía Nam mô Câu Trần Ẫ Km 13: 410 Quốc lộ 9 Cam dường Tuyền (gồm cả đoạn | 300.000/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | PSNBIHaIBÔNEDEDSI 46.37 Tôn Đức Thắng Đường Lẻ Lợi quanh bờ hỗ sinh thái | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Thải Tổ Đường Hai Bà Trưng Dường Phạm Văn "= km 121350 Quốc lộ 9 đi ạ.. › 46.25 Nguyễn Đức Cảnh Cảng chảo thôn Nghĩa Hy Nhà ông Cảnh 46.26 [Nguyễn E Iloàng Km 12+700 Quốc lộ 9 Pường .. Cần Vương | 4.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Thánh Tông Đường Trường Chính Đường Phạm Văn Đồng LêThếHiếu Nhà Bác sỹ Bảo (Lê Thế Nhà ông Tuấ(Đường | 30.000/m² | 1.6 triệu/m² | 990.000/m² | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Thế Tế h d — Cần | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Trưởng PTHI Cam Lại 46.27 [Nguyễn Huệ tê ni Tàn Đường Cần Vương | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | tu đường Hàm Nghỉ Dường Vương Đồng | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đường Hoàng Í Đường vô Phía Văn nam Động Phạm ©¡:` qường Hoàng Diệu | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Kăm 12+800 Quốclộ9 Giáp đườngLý Tháilổ | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Hữu Thọ vào khu Chính phủ Cách Giao tuyến dọc kè sông | 5.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Thị Minh Khai Nhà ông Lộc Nhà ông Năm, bà Hạnh. T Km11 +300 Quốc su lộ9 Ngã ˆ ba đường ° W3 2 và | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 480.000/m² | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | [Nguyễn y Trãi (nhà ông Nguyễn Thuận) h đường khu vực) 4631 [Nguyễn Ti Phương Đường ` XãCAM Í Chư phiên Cam Lộ | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn Cừ Nhà ông Nhân Nhà ông ¬r (tiên Xghữa 4633 Nguyễn Văn Linh DườngHaiBàlrrmg Dường Phạm Văn Đồng | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Phan Bội Châu tiệm l vàng Nhật Anh Đường Cần Vương | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | LêLợi (đón Km 12+470 Quốc l9 n VaaDồngCE3m) | 2.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 18 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiết TNguyền Huệ) Lé H Ngã tư đường Hàm Nghỉ | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 126.000/m² |
Xã Nguyễn Ngọc Lệ nghĩa địa | ONTĐất ở tại nông thôn | mhạm Văn Đồng Đường Nguyễn Trãi cên s.h ¬ | 4.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.