Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ngư Thủy Bắc
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ngư Thủy Bắc, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 33 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cam Thủy cũ Đường có mặt cắt ngang 15 m | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cam Thủy cũ Đường có mặt cắt ngang 15 m | 3.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây xăng Lệ Ninh Cầu trắng Mỹ Dức | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cây xăng Lệ Ninh Cầu trắng Mỹ Dức | 42.9 triệu/m² | 3 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điện máy Xanh) Đến nhà ông Lê Trọng, Trạm điện Mỹ Đức Tuần (thửa số 54, tờ | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 645.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Điện máy Xanh) Đến nhà ông Lê Trọng, Trạm điện Mỹ Đức Tuần (thửa số 54, tờ | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 710.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Hồ Chí Minh IDESY Nlddb2E dĩ | 1.3 triệu/m² | 910.000/m² | 650.000/m² | 390.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hồ Chí Minh IDESY Nlddb2E dĩ | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 715.000/m² | 429.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường tông {0,5m trở lên | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | HÀ Chí Minh (Ngã Trạm điện S==s Mỹ Đức | 1.2 triệu/m² | 825.000/m² | 95.000/m² | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | HÀ Chí Minh (Ngã Trạm điện S==s Mỹ Đức | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 908.000/m² | 445.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hợp tác xã sản xuất Hết ñ Chợ Xuân Ñ Hòa ca, | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hợp tác xã sản xuất Hết ñ Chợ Xuân Ñ Hòa ca, | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 23.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | mm. | 400.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | mm. | 440.000/m² | 264.000/m² | 800.000/m² | 560.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ø tông không có các tuyển đường KG tương đương đã được quy đ) Đuờng đất hoặc đường cấp phối có mặt cắt ngang định quy định tại điểm a. b, c hoặc đ mục này được timli hằng 0,9 lằn giá đất đã dược quy định tương ứng 16 XãaLệNinh C——__— TL D— —k Địa giới xã Trường Ninh Côy xăng LệNinh | 2.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ø0 õố ó6 7 | 60.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ I5A cũ đi Chợ “` xuân Hòa Quốc >>... lộ 15A Hết Hợp tác xã sân xuất | 880.000/m² | 616.000/m² | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | số 131 xã | 275.000/m² | 165.000/m² | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đưởng Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa dất số 44, tờ Giáp . địa giới xa Lệ Thủy | 550.000/m² | 385.000/m² | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | thửa dất số 44, tờ Giáp . địa giới xa Lệ Thủy | 605.000/m² | 424.000/m² | 302.000/m² | 182.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thủy) Câu h Hoa Thủy Giáp địa giới xã Trường | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thủy) Câu h Hoa Thủy Giáp địa giới xã Trường | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | trắng Mỹ Đức Cây xăng Tân Sơn | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tuyến đường chưa có trong danh mục này 15.22 nhưng có tuyến đường Tính bảng tuyến đường đã được quy định tương đương dã được quy định 8) . Đường bê tũng hoặc nhựa . có mặt cất ngang từ : | 700.000/m² | — | — | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tuyến đường chưa có trong danh mục này 15.22 nhưng có tuyến đường Tính bảng tuyến đường đã được quy định tương đương dã được quy định 8) . Đường bê tũng hoặc nhựa . có mặt cất ngang từ : | 770.000/m² | 339.000/m² | 385.000/m² | 231.000/m² |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | xăng Tân Sơn Hếtđịmgiớixã Lệ Ninh | 1.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | —— Quốc ñ lộ 15A cũ BĐĐC số 15 'Nhà bà Phan Thị Duyên (thửa 30, tờ BĐĐC sô 56 Đến cầu : Hoa Thủy | 630.000/m² | 450.000/m² | 270.000/m² | — |
Xã Ngư Thủy Bắc | TMDĐất thương mại, dịch vụ | —— Quốc ñ lộ 15A cũ BĐĐC số 15 'Nhà bà Phan Thị Duyên (thửa 30, tờ BĐĐC sô 56 Đến cầu : Hoa Thủy | 693.000/m² | 495.000/m² | 287.000/m² | 900.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.