Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ngang L5 M
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ngang L5 M, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 21 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | cô cất ngang Lâm | 278.000/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | có mặt cất cắt ngang ngang 10,5m | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cất cắt ngang ngang 10,5m | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 7.5 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | có mặt cắt ngang 15m | 900.000/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 15m | 1.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | có mặt cắt ngang Í 5m | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang Í 5m | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | có mặt trên 7,5m | 6.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt trên 7,5m | 173.000/m² | 2.3 triệu/m² | 57.000/m² | 1.1 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hoàng Kế viêm có mặt cất ngang 3óm | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phía Tây Bắc Bàu Lái Đường có mặt cất ngang L0,Šm | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quảng Lương Yên, xã Đường Đường có mặt mặt cšt ngang lãm | 13.000/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quảng Lương Yên, xã Đường Đường có mặt mặt cšt ngang lãm | 2.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 198.000/m² |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | tái định cư và dân cư Đường có mặt cắt ngang 17,5m | 975.000/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | tái định cư và dân cư Đường có mặt cắt ngang 17,5m | 2.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 'Tên đường Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TT ] Đa —— Xây dụng bạ tầng kỹ thuật Mặt đường Phú Húi Lương Ninh | 2.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | TT ] Đa —— Xây dụng bạ tầng kỹ thuật Mặt đường Phú Húi Lương Ninh | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Khu đân cư Đồng Hang Đường có mặt cất ngang lâm | 3 triệu/m² | 908.000/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Xã ngang l5 m | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ¬ Đường có mặt Cấu ngang 13m | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 825.000/m² |
Xã ngang l5 m | TMDĐất thương mại, dịch vụ | ¬ Đường có mặt Cấu ngang 13m | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 908.000/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.